E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “nicely”

140 câu thật có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: nicely nghĩa là độc đáo. nicely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: in a nice way. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ nicely

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Not knowing how to throw the balls nicely will result in trouble in the following steps.

    Từ trong câu: nicely, know, throw, ball, result, trouble, follow, step

    «Juggling/Three Ball Cascade», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=226886 (bản sửa đổi 3583136). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "Lucky it's a dark night; this fine wind will fan the flame nicely," he repeated to himself.

    Từ trong câu: nicely, lucky, dark, night, fine, wind, fan, flame

    Various, International Weekly Miscellany of Literature, Art and Science: Volume 1, No. 3, July 15, 1850. Nguồn: Project Gutenberg #12982. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • We will suppose that you have got your trees growing nicely, and they have begun to bear fruit.

    Từ trong câu: nicely, suppose, get, tree, grow, begin, bear, fruit

    Various, Scientific American Supplement, No. 433, April 19, 1884. Nguồn: Project Gutenberg #9076. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • This will nicely show your plan greyed out.

    Từ trong câu: nicely, show, plan, gray, out

    «Revit User's Manual/Electrical Plans», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=96901 (bản sửa đổi 4664276). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I am glad to find you when you have time to look at my wonderful preparation for renovating furniture, I'll show you how nicely it operates right here on your desk."

    Từ trong câu: renovate, glad, find, time, look, wonderful, preparation, furniture

    J. P. Johnston, Twenty Years of Hus'ling. Nguồn: Project Gutenberg #25087. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng nicely

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
nicely balanced125 lần
nicely adjusted81 lần
nicely browned47 lần
nicely dressed285 lần
nicely cooked53 lần
nicely roasted28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ nicely

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nicely trong kho câu?
Kho câu có 140 câu có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích từ 126 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ nicely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nicely gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 77 câu, rồi Bậc C1 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nicely?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nicely: Quá khứ đơn (16 câu), can và could (11 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.