Cụm từ đi cùng với: nicely
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “nicely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
nicely balancedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
nicely adjustedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 81 lần
nicely brownedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
nicely dressedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 285 lần
nicely cookedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
nicely roastedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
Đối chiếu cách dùng của nicely
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.