E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “nicely”

140 câu thật có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: nicely nghĩa là độc đáo. nicely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: in a nice way. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ nicely

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • This process makes strong and nicely finished objects but takes a substantial amount of time to complete.

    Từ trong câu: nicely, process, make, strong, finish, object, take, substantial

    «Lentis/Additive Manufacturing», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=366972 (bản sửa đổi 4449364). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Our nicely squared off buildings, our right angles, and straight lines are monuments against the natural world.

    Từ trong câu: nicely, square, off, build, right, angle, straight, line

    «Northern Arizona University/Environmental Ethics/Journals/Jonathan B's Journal», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=100159 (bản sửa đổi 1677813). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • North Platte is now nicely built up with good homes and business houses, and rapidly improving in every way.

    Từ trong câu: nicely, rapidly, north, now, build, up, good, home

    Frances I. Sims Fulton, To and Through Nebraska. Nguồn: Project Gutenberg #44688. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • S. A. Thompson's establishment affords credit to the town, and Knud Knudson's drug and jewelry store compares nicely with similar concerns in the larger cities.

    Từ trong câu: jewelry, nicely, be, establishment, afford, credit, town, drug

    Thomas Ostenson Stine, Scandinavians on the Pacific, Puget Sound. Nguồn: Project Gutenberg #42384. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The annual rings of growth are not prominent compared with some of the oaks, yet select logs show nicely in quarter-sawing.

    Từ trong câu: compare, select, nicely, prominent, annual, ring, growth, oak

    Henry H. Gibson, American Forest Trees. Nguồn: Project Gutenberg #42124. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng nicely

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
nicely balanced125 lần
nicely adjusted81 lần
nicely browned47 lần
nicely dressed285 lần
nicely cooked53 lần
nicely roasted28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ nicely

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nicely trong kho câu?
Kho câu có 140 câu có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích từ 126 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ nicely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nicely gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 77 câu, rồi Bậc C1 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nicely?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nicely: Quá khứ đơn (16 câu), can và could (11 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.