Câu tiếng Anh có từ “nicely”
186 câu thật có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: nicely nghĩa là độc đáo. nicely là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: in a nice way. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ nicely
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
Matters were going along nicely when trouble arose between England and Holland again.
Từ trong câu: nicely, matter, go, trouble, arise, again
Charles Hemstreet, The Story of Manhattan. Nguồn: Project Gutenberg #13842. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The baby was perfect,--a fine, healthy, eight-pound girl, and Alice was doing nicely.
Từ trong câu: nicely, baby, perfect, fine, healthy, eight, pound, girl
Charles G. Norris, Bread. Nguồn: Project Gutenberg #65944. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Bessie's small patient fingers were learning to do nicely, too, and Mrs. Bradford said she should soon have two neat young seamstresses.
Từ trong câu: nicely, small, patient, finger, learn, mr, soon, neat
Joanna H. Mathews, Bessie in the City. Nguồn: Project Gutenberg #44954. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
About a pint of nicely water-soaked beans was holding the clapper down.
Từ trong câu: pint, soaked, nicely, water, soak, bean, hold, down
Stanley, 1846-1913 [Editor] Waterloo, The Story of a Strange Career: Being the Autobiography of a Convict An Authentic Document. Nguồn: Project Gutenberg #33631. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It was disappointing after she had been so careful to look nicely.
Từ trong câu: disappointing, disappoint, careful, look, nicely
Elinore Pruitt Stewart, Letters on an Elk Hunt. Nguồn: Project Gutenberg #28572. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng nicely
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ nicely
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ nicely trong kho câu?
- Kho câu có 186 câu có từ nicely hoặc các dạng của từ, trích từ 154 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ nicely xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ nicely gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 95 câu, rồi Bậc C1 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ nicely?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ nicely: Quá khứ đơn (24 câu), Câu phủ định (19 câu), can và could (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.