Câu tiếng Anh có từ “mug”
104 câu thật có từ mug hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: mug nghĩa là cốc. mug là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: the quantity that can be held in a mug. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ mug
Danh sách câu dẫn chứng (13 câu)
"I want a silver mug!" cried Jane, the youngest, striking in before Josephine.
Từ trong câu: mug, want, silver, cry, young, strike
Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
From there it was also possible to have photos printed on gifts such as mugs or T-shirts.
Từ trong câu: mug, possible, photo, print, gift, not, shirt
«Cewe», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=981016 (bản sửa đổi 9521090). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The Coffee Mug will be added to the Court Record.
Từ trong câu: mug, coffee, add, court, record
«Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 4: Turnabout Succession/Day 1 - Investigation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433876 (bản sửa đổi 3926993). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
He had a mug in his hand, and his face smiled like the silver of which it was made.
Từ trong câu: mug, hand, face, smile, like, silver, make
Ida M., 1857-1944 [Editor] Tarbell, McClure's Magazine December, 1895. Nguồn: Project Gutenberg #11548. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Usually this Maß is served in special mugs.
Từ trong câu: mug, usually, serve, special
«Maß», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=20298 (bản sửa đổi 4837412). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Later games refer to this attack as Mug.
Từ trong câu: mug, late, game, refer, attack
«Final Fantasy VI/Characters/Locke Cole», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=430811 (bản sửa đổi 3927270). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Give the good man a mug of beer.
Từ trong câu: mug, give, good, man, beer
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 20. December, 1877. Nguồn: Project Gutenberg #37946. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
He made a mug of black tea and sat at the kitchen table with a pen and a pad of paper.
Từ trong câu: mug, make, black, tea, sit, kitchen, table, pen
John Moncure Wetterau, O+F. Nguồn: Project Gutenberg #11005. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Present the Coffee Mug on that statement.
Từ trong câu: mug, present, coffee, statement
«Apollo Justice: Ace Attorney/Episode 4: Turnabout Succession/Day 2 - Trial Former», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433877 (bản sửa đổi 3926999). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There sat a man with a little table by his side, upon which was a dim lamp, a plate of bread and cheese, and a mug of beer.
Từ trong câu: mug, sit, man, little, table, side, dim, lamp
Various, Graham's Magazine Vol XXXIII No. 2 August 1848. Nguồn: Project Gutenberg #29959. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Just in time, my boy," said he, "to take a cut of rare roast beef and a hot potato and a mug of your Uncle Sam's beer with us."
Từ trong câu: mug, time, boy, take, cut, rare, roast, beef
Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 47, September, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11316. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
My only part in the matter was to suggest the papers and discuss them with him over many mugs of beer.
Từ trong câu: beer, mug, part, matter, suggest, paper, discuss, many
Ambrose, 1842-1914? Bierce, The Letters of Ambrose Bierce, With a Memoir by George Sterling. Nguồn: Project Gutenberg #36218. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Half an hour to choose a toothbrush-mug in the ten-cent store!"
Từ trong câu: toothbrush, half, hour, choose, mug, ten, cent, store
Andre Norton, Ralestone Luck. Nguồn: Project Gutenberg #18817. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng mug
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ mug
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ mug trong kho câu?
- Kho câu có 104 câu có từ mug hoặc các dạng của từ, trích từ 92 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ mug xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ mug gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 31 câu, rồi Bậc B1 với 22 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ mug?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ mug: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (9 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.