Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “elegant”

290 câu thật có từ elegant hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: elegant nghĩa là thanh lịch. elegant là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: refined and tasteful in appearance or behavior or style. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ elegant

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

Từ hay đi cùng elegant

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
elegant olivine126 lần
cloth elegant343 lần
elegant mansion165 lần
elegant accomplishments80 lần
elegant manners149 lần
elegant simplicity86 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ elegant

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elegant trong kho câu?
Kho câu có 290 câu có từ elegant hoặc các dạng của từ, trích từ 219 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ elegant xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elegant gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 115 câu, rồi Bậc C1 với 98 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elegant?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elegant: Câu phủ định (41 câu), Quá khứ đơn (38 câu), So sánh nhất (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.