Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “buddy”

104 câu thật có từ buddy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: buddy nghĩa là anh bạn. buddy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a close friend who accompanies his buddies in their activities. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ buddy

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

  • Soldiers can also send in pictures of themselves, their buddies, or their living quarters.

    Từ trong câu: buddy, soldier, send, picture, themselves, live, quarter

    «U.S. soldiers engaged in gore-for-porn swap», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=22634 (bản sửa đổi 4828264). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • They can automatically fit to their “buddy” window, so no code for placement is necessary.

    Từ trong câu: buddy, automatically, fit, window, code, placement, necessary

    «Windows Programming/User Interface Controls», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=96580 (bản sửa đổi 4091489). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • This buddy is not found in a crate and can not be ridden.

    Từ trong câu: buddy, ride, find

    «Mario franchise strategy guide/Species/Animal Friend», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434376 (bản sửa đổi 4409970). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Buddy returns home and tells his mama, which is an old dog, that he cannot win.

    Buddy trở về nhà và nói với mẹ của mình, một con chó già, rằng anh ấy không thể thắng được.

    Từ trong câu: buddy, dog, return, home, tell, mama, old, can

    «Air Bud», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1209889 (bản sửa đổi 10490496). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • "'Can the buddy no tak' a care!' cried Jeehohupsejee; 'fat's he gauen to dee wi' the wee joug?'

    Từ trong câu: buddy, care, cry

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Vol. 60, No. 373, November 1846. Nguồn: Project Gutenberg #37797. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The five men appeared to be carrying something, as nearly as Buddy could make out, into Eversole's side gate.

    Từ trong câu: buddy, five, man, appear, carry, something, nearly, make

    Everett MacDonald, The Red Debt: Echoes from Kentucky. Nguồn: Project Gutenberg #36047. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Approaching a fiercely mustachioed man of clearly defined nationality, I said, “Say, boss, could you give my buddy and me a job?”

    Từ trong câu: buddy, approach, fiercely, man, clearly, define, nationality, boss

    Basil King, The City of Comrades. Nguồn: Project Gutenberg #64255. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Oh, a big mosquito has bitten me!" said Buddy, "and my leg is all swelling up from it, so that I can hardly walk."

    Từ trong câu: buddy, big, mosquito, bite, leg, swell, up, hardly

    Howard Roger Garis, Jacko and Jumpo Kinkytail (The Funny Monkey Boys). Nguồn: Project Gutenberg #32334. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Even though his buddies saw what had happened to him they were so stuck on drugs that they, too, thought they could still "handle" their lives.

    Từ trong câu: buddy, even, though, saw, happen, stick, drug, think

    Anna Marie Miles, The Key to Peace. Nguồn: Project Gutenberg #12188. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Quite true it was that our kindly hosts could not speak a word of English, nor the Buddies of French, at least of French fit to grace the occasion.

    Từ trong câu: buddy, quite, true, kindly, host, speak, word, least

    George T. McCarthy, The Greater Love. Nguồn: Project Gutenberg #24889. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Do not dive with a buddy line which cannot be quickly released.

    Từ trong câu: dive, buddy, line, can, quickly, release

    «Commercial diving/Buddy diving in low visibility», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216508 (bản sửa đổi 1687008). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng buddy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
buddy roemer12 lần
buddy allocator9 lần
omb buddy9 lần
buddy holly24 lần
buddy matthews13 lần
buddy jim203 lần
boo buddy9 lần
buddy willard7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ buddy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ buddy trong kho câu?
Kho câu có 104 câu có từ buddy hoặc các dạng của từ, trích từ 79 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ buddy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ buddy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 44 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ buddy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ buddy: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (14 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.