E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: buddy

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “buddy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

buddy roemerlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
buddy allocatorlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
omb buddylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
buddy hollylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
buddy matthewslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
buddy jimlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
boo buddylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
buddy willardlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của buddy

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.