Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “buddy”

104 câu thật có từ buddy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: buddy nghĩa là anh bạn. buddy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a close friend who accompanies his buddies in their activities. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ buddy

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Buddy had been showing off for a girl and was killed.

    Từ trong câu: buddy, show, off, girl, kill

    «Fried Green Tomatoes at the Whistle Stop Cafe/Chapter 11», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=255326 (bản sửa đổi 3234726). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • He didn’t like to be called buddy, and he had just remembered that his mother didn’t know where he was.

    Từ trong câu: buddy, like, call, remember, mother, know

    Ramy Allison White, Sunny Boy at the seashore. Nguồn: Project Gutenberg #71793. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Westerburg was quartered with a buddy, a man who had been injured in a jet blast and who was now almost recovered.

    Từ trong câu: buddy, quarter, man, injure, jet, blast, now, almost

    Philip K. Dick, Piper in the Woods. Nguồn: Project Gutenberg #32832. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Even though his buddies saw what had happened to him they were so stuck on drugs that they, too, thought they could still "handle" their lives.

    Từ trong câu: buddy, even, though, saw, happen, stick, drug, think

    Anna Marie Miles, The Key to Peace. Nguồn: Project Gutenberg #12188. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng buddy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
buddy roemer12 lần
buddy allocator9 lần
omb buddy9 lần
buddy holly24 lần
buddy matthews13 lần
buddy jim203 lần
boo buddy9 lần
buddy willard7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ buddy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ buddy trong kho câu?
Kho câu có 104 câu có từ buddy hoặc các dạng của từ, trích từ 79 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ buddy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ buddy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 44 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ buddy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ buddy: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (14 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.