E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “buddy”

104 câu thật có từ buddy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: buddy nghĩa là anh bạn. buddy là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a close friend who accompanies his buddies in their activities. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ buddy

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • After transversing the first "room" left-to-right, and entering the second room, there will be a circular arrangement of Boo Buddies.

    Sau khi đi ngang qua “căn phòng” thứ nhất từ ​​trái qua phải và bước vào căn phòng thứ hai sẽ có một vòng tròn sắp xếp Boo Buddies.

    Từ trong câu: buddy, circular, arrangement, first, room, leave, right, enter

    «Super Mario World/Donut Plains/Donut Secret House», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=425396 (bản sửa đổi 3841398). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The player will transform into whichever animal buddy is pictured on a specific barrel.

    Từ trong câu: transform, whichever, player, animal, buddy, picture, specific, barrel

    «Mario franchise strategy guide/Species/Animal Friend», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=434376 (bản sửa đổi 4409970). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • You'll eventually come to the long walkway with robots, and Robo's old buddies will beat him up and take his lunch money.

    Từ trong câu: walkway, eventually, come, long, robot, old, buddy, beat

    «Chrono Trigger/Walkthrough/Chapter 7», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427304 (bản sửa đổi 3866254). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng buddy

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
buddy roemer12 lần
buddy allocator9 lần
omb buddy9 lần
buddy holly24 lần
buddy matthews13 lần
buddy jim203 lần
boo buddy9 lần
buddy willard7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ buddy

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ buddy trong kho câu?
Kho câu có 104 câu có từ buddy hoặc các dạng của từ, trích từ 79 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ buddy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ buddy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 44 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ buddy?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ buddy: Câu phủ định (15 câu), Quá khứ đơn (14 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.