E
EngveraDictionary & Reader

whichever

đại từ (pron)

B1
/wɪˈtʃɛvɚ//wɪˈtʃɛvɚ/
Biến thể:
whichevers
(Biến thể ngữ pháp)

Whichever có nghĩa là bất cứ cái nào, dù cho lựa chọn nào (trong một tập hợp xác định).

Định nghĩa Anh – Anh: Any one of a specific set that; regardless of which.

Diễn đạt “bất cứ cái nào”:whicheverB1·whateverA2

Lộ trình mục tiêu

B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.whicheverđại từ (pron)

    Any one of a specific set that; regardless of which.

    Bất cứ cái nào, dù cho lựa chọn nào (trong một tập hợp xác định).

    • •

      They don't know, themselves--they just work whichever arm comes handy.

      Bản thân họ cũng không biết - họ chỉ làm việc bất cứ cánh tay nào có ích.

    Đồng nghĩa (SYN):whatever
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): whichever

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: whichever

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "whichever". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: whichever

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "whichever" phân theo từng nét nghĩa (bất cứ cái nào, dù cho lựa chọn nào (trong một tập hợp xác định)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "whichever" ở nét nghĩa "bất cứ cái nào, dù cho lựa chọn nào (trong một tập hợp xác định)" (ngoài ra "whatever" còn biểu thị: một hoặc một số hoặc mọi hoặc tất cả mà không có đặc điểm kỹ thuật).

“Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: whichever

Kho câu "whichever" →
They don't know, themselves--they just work whichever arm comes handy.

Bản thân họ cũng không biết - họ chỉ làm việc bất cứ cánh tay nào có ích.

Twain, Mark: The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And whichever way I run, doubling like a hunted hare ... it’s always the same, the same!

Và dù tôi chạy thế nào, gấp đôi như một con thỏ bị săn ... nó luôn giống nhau, giống nhau!

Turgenev, Ivan Sergeevich: Dream Tales and Prose Poems, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whichever way she rushes can be only into his arms.

Dù cô có lao đi thế nào cũng chỉ có thể lọt vào vòng tay anh.

Duchess, 1855?-1897: Molly Bawn, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Whichever of the two are best able to guard the laws and institutions of our State--let them be our guardians.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The Republic, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But whichever of the two was his intent, it seems to have been a miscalculation.
Plutarch, 46-120?: Plutarch: Lives of the noble Grecians and Romans, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Whichever it be," wrote Hawthorne, "it is to you that I shall owe it, among so many other solid kindnesses.
Lathrop, George Parsons: A Study of Hawthorne, Nguyên văn tác phẩm
The Chinese government, whichever or whatever it happened to be, should be made to pay handsomely for his loss.
La Motte, Ellen N. (Ellen Newbold): Civilization: Tales of the Orient, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Bear him along with us," replied the other sea men; "he'll be better afloat, whichever way the wind blows, than starving on shore."
Kingston, William Henry Giles: Old Jack, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: whichever

Từ vựng bậc B1 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “whichever” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“They don't know, themselves--they just work whichever arm comes handy.”

Bản thân họ cũng không biết - họ chỉ làm việc bất cứ cánh tay nào có ích.

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Project Gutenberg Works of Mark Twain

“And whichever way I run, doubling like a hunted hare ... it’s always the same, the same!”

Và dù tôi chạy thế nào, gấp đôi như một con thỏ bị săn ... nó luôn giống nhau, giống nhau!

Nguồn: Turgenev, Ivan Sergeevich: Dream Tales and Prose Poems

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “whichever”

Chuẩn bậc B1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “whichever” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “whichever”

Mục từ cốt lõi: whichever: đại từ (pron).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “whichever”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “whichever”:

Đồng nghĩa:whatever

“Whichever of the two are best able to guard the laws and institutions of our State--let them be our guardians.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “whichever”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /wɪˈtʃɛvɚ/.

whichever (đại từ): bất cứ cái nào, dù cho lựa chọn nào (trong một tập hợp xác định)

Định nghĩa tiếng Anh: Any one of a specific set that; regardless of which.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: đại từ (pron)

whichever (đại từ (pron))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

whichever: bất cứ cái nào, dù cho lựa chọn nào (trong một tập hợp xác định)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "whichever" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: whatever

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "whichever" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

whichever ↔ whatever

Mở rộng biên độ diễn đạt với "whichever".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“_____ of the two are best able to guard the laws and institutions of our State--let them be our guardians.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Whichever

Whichever of the two are best able to guard the laws and institutions of our State--let them be our guardians.

Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The Republic

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“But _____ of the two was his intent, it seems to have been a miscalculation.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: whichever

But whichever of the two was his intent, it seems to have been a miscalculation.

Nguồn: Plutarch, 46-120?: Plutarch: Lives of the noble Grecians and Romans

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “whichever”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: whichever

Hỏi đáp trọng tâm

whichever nghĩa là gì (meaning & definition)?

whichever nghĩa là bất cứ cái nào, dù cho lựa chọn nào (trong một tập hợp xác định). whichever là một đại từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: any one of a specific set that; regardless of which.

Từ whichever trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃɛv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /wɪˈtʃɛvɚ/.

Từ whichever là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "whichever" giữ vai trò từ loại là đại từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Biến thể ngữ pháp: whichevers.

Các nét nghĩa của từ whichever theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bất cứ cái nào, dù cho lựa chọn nào (trong một tập hợp xác định) (Ví dụ: “They don't know, themselves--they just work whichever arm comes handy.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ whichever:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /wɪˈtʃɛvɚ/. Dạng từ: Biến thể ngữ pháp: whichevers.

whichever được dùng trong câu như thế nào?

Whichever of the two are best able to guard the laws and institutions of our State--let them be our guardians. (428? BCE-348? BCE Plato, The Republic. Nguồn: Project Gutenberg #150.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/whichever, mã đối chiếu EV-7AE03E2C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng. NAWL 1.2

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

whichevers