Câu tiếng Anh có từ “apartment”
539 câu thật có từ apartment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: apartment nghĩa là căn hộ. apartment là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a suite of rooms usually on one floor of an apartment house. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ apartment
Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)
“How fearfully will you examine the furniture of your apartment! and what will you discern?
Từ trong câu: apartment, furniture, examine
Jane Austen, Northanger Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
We go to Paris at once, Mrs. Waldeaux, and will take apartments there.
Từ trong câu: apartment, go, once, mrs, take
Rebecca Harding Davis, Frances Waldeaux: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #335. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"I know Miss Joanna very well, sir," replied Miss Cecilia; "pray, walk up stairs, and I'll show you the apartments directly.
Từ trong câu: stair, apartment, know, miss, well, sir, reply, pray
Various, The International Monthly, Volume 2, No. 1, December, 1850. Nguồn: Project Gutenberg #37872. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It is said that the reception apartments when thrown open for festivities will hold a larger number of guests than any other London house.
Từ trong câu: reception, apartment, throw, open, hold, large, number, guest
Percy Fitzgerald, Picturesque London. Nguồn: Project Gutenberg #59188. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Sometimes an apartment will only be one small room, and tenants will have to share other rooms like the bathroom and kitchen.
Từ trong câu: tenant, sometimes, apartment, small, room, share, like, bathroom
«Apartment», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=38314 (bản sửa đổi 10975822). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Or, apartments should be leased with a clear understanding of the janitor's duties, so that he will have no lee-way to exploit the renters.
Từ trong câu: lease, renter, apartment, clear, understand, duty, way, exploit
William R. Scott, The Itching Palm: A Study of the Habit of Tipping in America. Nguồn: Project Gutenberg #33170. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"The Orient Express leaves there twice a week, on Mondays and Thursdays, and we have taken an apartment for next Thursday, and will go right on to Constantinople."
Từ trong câu: orient, thursday, apartment, twice, express, leaf, week, take
Richard Harding Davis, The Princess Aline. Nguồn: Project Gutenberg #327. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"What a joy it will be to leave that stuffy apartment in town.
Từ trong câu: stuffy, joy, leave, apartment, town
Eva Lecomte, Paula the Waldensian. Nguồn: Project Gutenberg #7040. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Every railway station waiting room, every hotel, and every apartment house will be a receiving station.
Từ trong câu: railway, every, station, wait, room, hotel, apartment, house
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=402672 (bản sửa đổi 4585683). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Where will you find another city like it, so open, so bright, with such handsome apartment houses, designed for light housekeeping, such multitudes of cafeterias?
Từ trong câu: housekeep, find, another, city, like, open, bright, handsome
Effie Price Gladding, Across the Continent by the Lincoln Highway. Nguồn: Project Gutenberg #33320. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng apartment
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sleeping apartment | 883 lần |
| private apartment | 1.202 lần |
| suite of apartment | 520 lần |
| adjoining apartment | 506 lần |
| spacious apartment | 428 lần |
| inner apartment | 538 lần |
| furnished apartment | 501 lần |
| entered the apartment | 1.005 lần |
| queen's apartment | 224 lần |
| quitted the apartment | 247 lần |
| women's apartment | 178 lần |
| separate apartment | 215 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ apartment
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ apartment trong kho câu?
- Kho câu có 539 câu có từ apartment hoặc các dạng của từ, trích từ 370 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ apartment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ apartment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 163 câu, rồi Bậc A2 với 98 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ apartment?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ apartment: Quá khứ đơn (116 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (63 câu), Câu phủ định (49 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.