Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “yours”

223 câu thật có từ yours hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: yours nghĩa là cái của bạn, phần của các bạn (đại từ sở hữu ngôi thứ hai). yours là một đại từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: used to refer to a thing or things belonging to or associated with the person or people being addressed. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ yours

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ yours

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ yours trong kho câu?
Kho câu có 223 câu có từ yours hoặc các dạng của từ, trích từ 147 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ yours xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ yours gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 61 câu, rồi Bậc B1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ yours?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ yours: Câu phủ định (52 câu), Quá khứ đơn (30 câu), Tương lai với will (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.