Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sew”

363 câu thật có từ sew hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sew nghĩa là khâu. sew là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: fasten by sewing; do needlework. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sew

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

Từ hay đi cùng sew

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sew machine869 lần
sew machines301 lần
sew circle178 lần
neatly sew59 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sew

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sew trong kho câu?
Kho câu có 363 câu có từ sew hoặc các dạng của từ, trích từ 246 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sew xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sew gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 95 câu, rồi Bậc B2 với 78 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sew?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sew: Quá khứ đơn (77 câu), Câu phủ định (43 câu), can và could (28 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.