Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sew”

363 câu thật có từ sew hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sew nghĩa là khâu. sew là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: fasten by sewing; do needlework. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sew

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

  • At this point you would say that you have written off the sewing machine.

    Từ trong câu: sew, point, write, off, machine

    «Accountancy/Depreciation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=58579 (bản sửa đổi 3363007). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • 'I can't, to-day; I've got some sewing to do before dark.'

    Từ trong câu: sew, day, get, dark

    Various, Continental Monthly, Vol. 4, No 3, September 1863 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #27496. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I’m tired because I’ve been packing my trunk and sewing all day.

    Từ trong câu: packing, sew, tire, because, pack, trunk, day

    L. M. Montgomery, Anne of the Island. Nguồn: Project Gutenberg #51. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “They’ve got it sewed up in a bag!

    Từ trong câu: bag, sew, get, up

    Charlotte Perkins Gilman, Herland. Nguồn: Project Gutenberg #32. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "No, I don't know," said Isabella, "but I have been thinking about it lately, while I have been sewing,--what it is."

    Từ trong câu: lately, sew, know, think

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 04, February, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12319. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Some of my servants have been able to sew well enough, but have not had the remotest idea of cutting-out and placing their work.

    Từ trong câu: remote, sew, servant, able, well, enough, idea, cut

    Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • 'Tis the man I have bribed to sew up this rent.

    Từ trong câu: bribe, man, sew, up, rent

    C. R. Macauley, The Red Tavern. Nguồn: Project Gutenberg #44182. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Critics have said it looks like a giant sewing machine.

    Từ trong câu: critic, giant, sew, look, like, machine

    «Herbert F. Johnson Museum of Art», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=319432 (bản sửa đổi 10095304). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • I’ve got stuff enough together to make a nice carpet, and you could cut and sew the rags.”

    Từ trong câu: carpet, rag, sew, get, stuff, enough, together, make

    Mary Jane Holmes, Edna Browning;. Nguồn: Project Gutenberg #70021. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • From the aprons of fig-leaves, stitched hardly so-so, to the last patent sewing-machine, he has made commendable progress.

    Từ trong câu: patent, apron, sew, leave, hardly, last, machine, make

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 02, No. 08, June 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #8903. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Weekday classes have been held on two evenings each week; on one, English and sewing classes are held; on the other, cooking and housekeeping classes.

    Từ trong câu: weekday, class, hold, evening, week, sew, cook, housekeep

    Sophonisba Preston Breckinridge, New Homes for Old. Nguồn: Project Gutenberg #41291. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Because the overcoat has got a label sewn on the inside with your address written in marking ink.”

    Từ trong câu: written, ink, because, overcoat, get, label, sew, inside

    Joseph Conrad, The Secret Agent: A Simple Tale. Nguồn: Project Gutenberg #974. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sew

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sew machine869 lần
sew machines301 lần
sew circle178 lần
neatly sew59 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sew

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sew trong kho câu?
Kho câu có 363 câu có từ sew hoặc các dạng của từ, trích từ 246 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sew xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sew gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 95 câu, rồi Bậc B2 với 78 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sew?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sew: Quá khứ đơn (77 câu), Câu phủ định (43 câu), can và could (28 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.