E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “roar”

319 câu thật có từ roar hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: roar nghĩa là gầm lên. roar là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: make a loud noise, as of wind, water, or vehicles. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ roar

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

  • The queen will let out a roar, signaling a certain dinosaur to move.

    Từ trong câu: roar, queen, let, out, signal, certain, dinosaur, move

    «Star Fox Adventures/Walkthrough/Starting with Fox», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=432563 (bản sửa đổi 4609331). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The hoarse roar of a thoroughly enthused mob will accomplish more than the carefully considered whisperings of all the diplomats in the country."

    Từ trong câu: enthuse, roar, thoroughly, accomplish, carefully, consider, whisper, diplomat

    Hugh S. Eayrs, The Amateur Diplomat: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #51077. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Arsenal has roared aloft; the very Hospital will be battered down, and the sick buried alive.

    Từ trong câu: battered, batter, roar, hospital, down, sick, bury, alive

    Rossiter, 1840-1931 [Editor] Johnson, The Great Events by Famous Historians, Volume 14. Nguồn: Project Gutenberg #32690. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • “No use,” roared the sailor roughly, “you’ll all be lost together.

    Từ trong câu: roughly, use, roar, sailor, lose, together

    Margaret Sidney, Phronsie Pepper. Nguồn: Project Gutenberg #71146. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I'll bet you a hundred dollars," roared the rancher, "that you can't get over fourteen cents for hops in this valley this fall."

    Từ trong câu: hop, fourteen, roar, cent, bet, hundred, dollar, get

    Various, McClure's Magazine, Vol. XXXI, No. 3, July 1908.. Nguồn: Project Gutenberg #27501. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Let us meet fire with fire--kindle the palace--and try how these strangers will breathe amidst the roar of the devouring elements!"

    Từ trong câu: palace, element, roar, breathe, stranger, let, meet, fire

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 63, No. 392, June, 1848. Nguồn: Project Gutenberg #40099. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • She has opened a novelty store in the “roaring fifties” in New York City and will manage it in person.

    Từ trong câu: novelty, open, store, roar, new, city, manage, person

    Various, Captain Billy's Whiz Bang, Vol. 2, No. 23, August, 1921 America's Magazine of Wit, Humor and Filosophy. Nguồn: Project Gutenberg #61115. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Stand back all of you, or we will kill you all," he roared, again firing into the densely packed mass of wretched humanity.

    “Tất cả các bạn hãy lùi lại, nếu không chúng tôi sẽ giết tất cả các bạn,” anh ta gầm lên, một lần nữa bắn vào đám nhân loại khốn khổ dày đặc.

    Từ trong câu: densely, stand, back, kill, roar, again, fire, pack

    Bertram Mitford, Haviland's Chum. Nguồn: Project Gutenberg #32928. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Its mine!" cried the curate: "I'll have it!" shouted the bishop: "I wish you may get it," roared the abbot--and a regular scramble took place.

    Từ trong câu: curate, cry, shout, bishop, wish, get, roar, regular

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, No. CCCXXXVI. October, 1843. Vol. LIV.. Nguồn: Project Gutenberg #23240. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng roar

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
roar of laughter1.954 lần
roar with laughter774 lần
deafening roar317 lần
loud roar562 lần
roar of cannon302 lần
tremendous roar292 lần
hoarse roar220 lần
sullen roar214 lần
continuous roar205 lần
terrific roar192 lần
thunder roar253 lần
dull roar312 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ roar

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ roar trong kho câu?
Kho câu có 319 câu có từ roar hoặc các dạng của từ, trích từ 285 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ roar xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ roar gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 112 câu, rồi Bậc B2 với 110 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ roar?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ roar: Quá khứ đơn (64 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (20 câu), Câu phủ định (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.