Cụm từ đi cùng với: roar
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “roar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “roar”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéproar of laughterlogDice 9.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.954 lần
roar with laughterlogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 774 lần
deafening roarlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 317 lần
loud roarlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 562 lần
roar of cannonlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 302 lần
tremendous roarlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 292 lần
hoarse roarlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 220 lần
sullen roarlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
continuous roarlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
terrific roarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 192 lần
thunder roarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 253 lần
dull roarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 312 lần
Đối chiếu cách dùng của “roar”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.