Câu tiếng Anh có từ “quarterly”
122 câu thật có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: quarterly nghĩa là hàng quý. quarterly là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or consisting of a quarter. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ quarterly
Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)
It launched a cultural quarterly magazine named Azure becoming its editor-in-chief.
Từ trong câu: quarterly, launch, cultural, magazine, name, become, editor, chief
«Ahmed Fagih», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=470964 (bản sửa đổi 10646402). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
She continued to write for the Oregon Historical Quarterly up to the time of her death.
Từ trong câu: quarterly, continue, write, historical, up, time, death
Oregon Historical Society, The quarterly of the Oregon Historical Society, Vol. 4, March, 1903-December, 1903. Nguồn: Project Gutenberg #41493. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It consumed gas whose price swelled the quarterly bill three times a year, and Darius observed nothing.
Từ trong câu: quarterly, consume, gas, price, swell, bill, time, year
Arnold Bennett, Clayhanger. Nguồn: Project Gutenberg #21249. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"Shall I read you an article in the last `Quarterly,' Cattie?
Từ trong câu: quarterly, read, article, last
William Henry Giles Kingston, The Grateful Indian, and Other Stories. Nguồn: Project Gutenberg #24662. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Their quarterly dues are ten cents, but the others have nothing with which to pay, and so he paid them all.
Từ trong câu: quarterly, ten, cent, other, nothing, pay, paid
Various, The American Missionary: Volume 49, No. 05, May, 1895. Nguồn: Project Gutenberg #19903. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Before we left the Quarterly Meeting, it was decided that Brother Lewis should establish an appointment and form a class at Waupun.
Từ trong câu: quarterly, leave, meet, decide, brother, establish, appointment, form
W. G. Miller, Thirty Years in the Itinerancy. Nguồn: Project Gutenberg #12376. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I got a quarterly from Mr. Bell for you and you’ll go to Sunday-school tomorrow,” said Marilla, disappearing downstairs in high dudgeon.
Từ trong câu: quarterly, downstairs, get, mr, bell, go, sunday, school
L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Her method of teaching was to ask the printed questions from the quarterly and look sternly over its edge at the particular little girl she thought ought to answer the question.
Từ trong câu: quarterly, edge, method, teach, ask, print, question, look
L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“My idea is,” she began, with an easy implication that no one else's idea was needed, “that your Quarterly Conference, when it meets on Monday, must be adjourned to Tuesday.
Từ trong câu: tuesday, implication, idea, begin, easy, need, quarterly, conference
Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng quarterly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| quarterly review | 599 lần |
| quarterly payments | 47 lần |
| quarterly stipend | 19 lần |
| quarterly reviewer | 18 lần |
| quarterly instalments | 16 lần |
| quarterly journal | 97 lần |
| payable quarterly | 17 lần |
| quarterly allowance | 55 lần |
| quarterly reviews | 29 lần |
| quarterly meetings | 62 lần |
| methodist quarterly | 18 lần |
| quarterly reviewers | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ quarterly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quarterly trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích từ 103 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ quarterly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quarterly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 51 câu, rồi Bậc B1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ quarterly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ quarterly: Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.