Câu tiếng Anh có từ “quarterly”
122 câu thật có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ quarterly
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
There was a fair attendance at the quarterly social held in the School of Arts in connection with the local Presbyterian Church.
Từ trong câu: quarterly, fair, attendance, social, hold, school, art, connection
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Herbert Arthur Warden/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=451432 (bản sửa đổi 4233080). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There is a further subdivision into three districts, each of which holds a quarterly conference of one day, under the management of the district committee.
Từ trong câu: quarterly, subdivision, further, district, hold, conference, day, management
Various, The Bay State Monthly: Volume 1, No. 5, May, 1884. Nguồn: Project Gutenberg #13632. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
It reads the Edinburgh and Quarterly Reviews, and believes them both--or if there is a doubt, malice turns the scale.
Từ trong câu: malice, quarterly, read, review, believe, doubt, turn, scale
Ernest, 1859-1946 [Compiler] Rhys, A century of English essays. Nguồn: Project Gutenberg #32267. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Mail-steamers, subsidized by the Government, left the capital every fortnight for the different islands, and there was a quarterly Pacific Mail Service to the Ladrone Islands.
Từ trong câu: subsidize, quarterly, mail, government, leave, capital, every, fortnight
John, F.R.G.S. Foreman, The Philippine Islands. Nguồn: Project Gutenberg #22815. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng quarterly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| quarterly review | 599 lần |
| quarterly payments | 47 lần |
| quarterly stipend | 19 lần |
| quarterly reviewer | 18 lần |
| quarterly instalments | 16 lần |
| quarterly journal | 97 lần |
| payable quarterly | 17 lần |
| quarterly allowance | 55 lần |
| quarterly reviews | 29 lần |
| quarterly meetings | 62 lần |
| methodist quarterly | 18 lần |
| quarterly reviewers | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ quarterly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quarterly trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích từ 103 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ quarterly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quarterly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 51 câu, rồi Bậc B1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ quarterly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ quarterly: Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.