Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: quarterly

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “quarterly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “quarterly”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
quarterly reviewlogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 599 lần
quarterly paymentslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
quarterly stipendlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
quarterly reviewerlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
quarterly instalmentslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
quarterly journallogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
payable quarterlylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
quarterly allowancelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
quarterly reviewslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
quarterly meetingslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 62 lần
methodist quarterlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
quarterly reviewerslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “quarterly”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.