Câu tiếng Anh có từ “quarterly”
122 câu thật có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: quarterly nghĩa là hàng quý. quarterly là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or consisting of a quarter. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ quarterly
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
That increase was the best quarterly gain seen in over seven years.
Từ trong câu: quarterly, increase, best, gain, see, seven, year
«South Korean economy grew 0.2% in last quarter», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=149948 (bản sửa đổi 4826392). · English Wikinews · CC BY 2.5
The confessional was never without royal and noble solicitors of monthly, or, at the furthest, quarterly absolution.
Từ trong câu: quarterly, furthest, never, royal, noble, monthly
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, No. 362, December 1845. Nguồn: Project Gutenberg #33938. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It does not, however, touch the Northwest and therefore will receive no extended notice in this Quarterly.
Từ trong câu: quarterly, however, touch, northwest, therefore, receive, extend, notice
Various, The Washington Historical Quarterly, Volume V, 1914. Nguồn: Project Gutenberg #45779. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The 'Boston Book Bulletin,' a quarterly, is a medium for acquaintance with the best literature, its prices, and all news current pertaining to it.
Từ trong câu: quarterly, medium, bulletin, book, acquaintance, best, literature, price
Various, The Bay State Monthly: Volume 2, No. 3, December, 1884. Nguồn: Project Gutenberg #13864. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng quarterly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| quarterly review | 599 lần |
| quarterly payments | 47 lần |
| quarterly stipend | 19 lần |
| quarterly reviewer | 18 lần |
| quarterly instalments | 16 lần |
| quarterly journal | 97 lần |
| payable quarterly | 17 lần |
| quarterly allowance | 55 lần |
| quarterly reviews | 29 lần |
| quarterly meetings | 62 lần |
| methodist quarterly | 18 lần |
| quarterly reviewers | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ quarterly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quarterly trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích từ 103 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ quarterly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quarterly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 51 câu, rồi Bậc B1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ quarterly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ quarterly: Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.