Câu tiếng Anh có từ “quarterly”
122 câu thật có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: quarterly nghĩa là hàng quý. quarterly là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or consisting of a quarter. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ quarterly
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
These facts are from an interesting paper in the last number of the Quarterly Review.
Từ trong câu: quarterly, fact, interest, paper, last, number, review
Various, The International Magazine, Volume 2, No. 3, February, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #26196. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The “Lady of the House” will be issued Quarterly — on the first day of each season — Autumn, Winter, Spring, and Summer.
Từ trong câu: quarterly, lady, house, issue, first, day, season, autumn
«Social Victorians/Newspapers», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=264335 (bản sửa đổi 2818158). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Before we left the Quarterly Meeting, it was decided that Brother Lewis should establish an appointment and form a class at Waupun.
Từ trong câu: quarterly, leave, meet, decide, brother, establish, appointment, form
W. G. Miller, Thirty Years in the Itinerancy. Nguồn: Project Gutenberg #12376. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Everybody seemed to know what Maginn was doing, and that Father Prout had a third volume ready, and what was Mr. Croker's last article in the Quarterly.
Từ trong câu: quarterly, everybody, seem, know, do, father, third, volume
Francis W., 1851-1919 [Editor] Halsey, Seeing Europe with Famous Authors, Volume 2 Great Britain and Ireland, Part 2. Nguồn: Project Gutenberg #9503. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng quarterly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| quarterly review | 599 lần |
| quarterly payments | 47 lần |
| quarterly stipend | 19 lần |
| quarterly reviewer | 18 lần |
| quarterly instalments | 16 lần |
| quarterly journal | 97 lần |
| payable quarterly | 17 lần |
| quarterly allowance | 55 lần |
| quarterly reviews | 29 lần |
| quarterly meetings | 62 lần |
| methodist quarterly | 18 lần |
| quarterly reviewers | 10 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ quarterly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quarterly trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích từ 103 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ quarterly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quarterly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 51 câu, rồi Bậc B1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ quarterly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ quarterly: Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.