Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “quarterly”

122 câu thật có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: quarterly nghĩa là hàng quý. quarterly là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or consisting of a quarter. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ quarterly

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Would you have me sit down and reply to Goldsmith, Pichon, or the Quarterly Review?

    Từ trong câu: quarterly, sit, down, reply, review

    Various, Harper's New Monthly Magazine Vol. IV, No. 19, Dec 1851. Nguồn: Project Gutenberg #38399. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It would feature monthly and quarterly specials and live pay-per-views.

    Từ trong câu: quarterly, feature, monthly, special, live, pay, per, view

    «Lucha Underground», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=473010 (bản sửa đổi 10615559). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The firm, which released quarterly results on Friday, revealed that the phone would be available in a few months time.

    Từ trong câu: quarterly, firm, release, result, friday, reveal, phone, available

    «Motorola to launch iTunes mobile phone», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=8616 (bản sửa đổi 4822225). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • He would compose pieces of music for her, and dedicate them to her, and spend half his quarterly allowance in having them printed.

    Từ trong câu: quarterly, compose, piece, music, dedicate, spend, half, allowance

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 12, No. 31, October, 1873. Nguồn: Project Gutenberg #13964. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was a Thursday, and the prayer-meeting to be held that evening would be the last before the Quarterly Conference, now only four days off.

    Từ trong câu: thursday, prayer, meet, hold, evening, last, quarterly, conference

    Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng quarterly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
quarterly review599 lần
quarterly payments47 lần
quarterly stipend19 lần
quarterly reviewer18 lần
quarterly instalments16 lần
quarterly journal97 lần
payable quarterly17 lần
quarterly allowance55 lần
quarterly reviews29 lần
quarterly meetings62 lần
methodist quarterly18 lần
quarterly reviewers10 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ quarterly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ quarterly trong kho câu?
Kho câu có 122 câu có từ quarterly hoặc các dạng của từ, trích từ 103 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ quarterly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ quarterly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 51 câu, rồi Bậc B1 với 18 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ quarterly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ quarterly: Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.