Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “emotional”

611 câu thật có từ emotional hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: emotional nghĩa là cảm xúc. emotional là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: determined or actuated by emotion rather than reason. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ emotional

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

Từ hay đi cùng emotional

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
emotional regulation900 lần
emotional responses645 lần
emotional reactions275 lần
emotional wellbeing202 lần
emotional intelligence627 lần
emotional response437 lần
emotional dysregulation154 lần
emotional experiences320 lần
negative emotional270 lần
emotional reactivity116 lần
emotional processing156 lần
emotional stability132 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ emotional

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ emotional trong kho câu?
Kho câu có 611 câu có từ emotional hoặc các dạng của từ, trích từ 479 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ emotional xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ emotional gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 247 câu, rồi Bậc B1 với 191 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ emotional?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ emotional: can và could (68 câu), Câu phủ định (36 câu), may và might (32 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.