Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: emotional

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “emotional”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “emotional”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
emotional regulationlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 900 lần
emotional responseslogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 645 lần
emotional reactionslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 275 lần
emotional wellbeinglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 202 lần
emotional intelligencelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 627 lần
emotional responselogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 437 lần
emotional dysregulationlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 154 lần
emotional experienceslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 320 lần
negative emotionallogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 270 lần
emotional reactivitylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
emotional processinglogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
emotional stabilitylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần

Đối chiếu cách dùng của “emotional”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.