Câu tiếng Anh có từ “midnight”
415 câu thật có từ midnight hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: midnight nghĩa là nửa đêm. midnight là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: 12 o'clock at night. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ midnight
Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)
We have been out seventy-two hours, so it must be midnight.
Từ trong câu: midnight, out, seventy, hour
Edgar Rice Burroughs, At the Earth's Core. Nguồn: Project Gutenberg #123. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I have seen him and General Arnold meet after midnight alone.”
Từ trong câu: midnight, see, general, meet, alone
Benjamin F. Comfort, Arnold's Tempter. Nguồn: Project Gutenberg #62181. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
No trains have passed since midnight.
Từ trong câu: midnight, train, pass, since
«Social Victorians/Timeline/1880», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=264245 (bản sửa đổi 2779153). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
He blanched like one who has come to the edge of a cliff at midnight and is suddenly made aware.
Từ trong câu: cliff, midnight, like, come, edge, suddenly, make, aware
Stephen Crane, The Red Badge of Courage: An Episode of the American Civil War. Nguồn: Project Gutenberg #73. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
His grasp conceals the dial-plate,—but we know that the faithful hands have met; for one of the city clocks tells midnight.
Từ trong câu: clock, midnight, faithful, city, grasp, dial, plate, know
Nathaniel Hawthorne, The House of the Seven Gables. Nguồn: Project Gutenberg #77. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
You must not stay at the ball after the clock has struck the hour of midnight.
Từ trong câu: strike, clock, midnight, stay, ball, hour
«Stories for Language Learners/Intermediate-Advanced English», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=275203 (bản sửa đổi 2459298). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
I have fought it through midnights and solitary days of ceaseless prayer.
Từ trong câu: ceaseless, fight, midnight, solitary, day, prayer
Mary Hartwell Catherwood, The Story of Tonty. Nguồn: Project Gutenberg #41273. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
I’ve decided to sit up and write for a while, and I shall need midnight refreshments.”
Từ trong câu: refreshment, refreshments, midnight, decide, sit, up, write, need
Edith K. Dunton, Betty Wales decides. Nguồn: Project Gutenberg #73169. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Poor Pip! ye have heard of him before; ye must remember his tambourine on that dramatic midnight, so gloomy-jolly.
Từ trong câu: dramatic, remember, midnight, poor, you, hear, gloomy
Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
We parted at midnight in Covent Garden, and this whole pleasant day has left a taste on my palate like one of Plato's lighter, easier, and more picturesque dialogues."
Từ trong câu: palate, part, midnight, garden, whole, pleasant, day, leave
Hallam Tennyson, Baron, 1852-1928 [Editor] Tennyson, Tennyson and his friends. Nguồn: Project Gutenberg #38420. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
And along this road we have made our way at midnight, at daybreak, in the late afternoon, running cautiously with wounded and running carelessly empty.
Từ trong câu: carelessly, road, make, way, midnight, late, afternoon, run
Various, Friends of France. Nguồn: Project Gutenberg #46261. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The wonder of silence in the deserted streets of a great city, after midnight has hushed all the roar and tumult to rest, is an almost unbelievable thing.
Từ trong câu: unbelievable, wonder, silence, desert, street, great, city, midnight
Frances Hodgson Burnett, The Lost Prince. Nguồn: Project Gutenberg #384. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng midnight
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ midnight
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ midnight trong kho câu?
- Kho câu có 415 câu có từ midnight hoặc các dạng của từ, trích từ 310 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ midnight xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ midnight gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 101 câu, rồi Bậc A2 với 88 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ midnight?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ midnight: Quá khứ đơn (96 câu), Quá khứ hoàn thành (42 câu), Câu phủ định (38 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.