Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “prostrate”

138 câu thật có từ prostrate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: prostrate nghĩa là phủ phục. prostrate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: get into a prostrate position, as in submission. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ prostrate

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Từ hay đi cùng prostrate

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
prostrate foe125 lần
utterly prostrate183 lần
prostrate form625 lần
prostrate figure364 lần
completely prostrate180 lần
lying prostrate207 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ prostrate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ prostrate trong kho câu?
Kho câu có 138 câu có từ prostrate hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ prostrate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ prostrate: Quá khứ đơn (45 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu), Câu phủ định (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.