Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “batch”

130 câu thật có từ batch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: batch nghĩa là lô. batch là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: all the loaves of bread baked at the same time. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Nevertheless, a batch of convicts occasionally breaks jail, and those who are not shot down escape.

    Từ trong câu: batch, nevertheless, convict, occasionally, break, jail, shot, down

    John, F.R.G.S. Foreman, The Philippine Islands. Nguồn: Project Gutenberg #22815. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Depending on your batch operations, that may not be an issue.

    Từ trong câu: batch, depend, operation, issue

    «WebObjects/EOF/Using EOF/Caching and Freshness», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=74710 (bản sửa đổi 3578593). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It may have come in a batch of new publications sent in a day or two ago, but I had not remarked it.

    Từ trong câu: batch, come, new, publication, send, day, ago, remark

    Elinor Glyn, Man and Maid. Nguồn: Project Gutenberg #20512. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • I distrusted Alopex and should not have been astonished had he turned us over to a batch of guards, waiting for us at any corner.

    Từ trong câu: batch, astonish, turn, guard, wait, corner

    Edward Lucas White, Andivius Hedulio: Adventures of a Roman Nobleman in the Days of the Empire. Nguồn: Project Gutenberg #8532. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Not a half hour since I tore the whole batch into little bits, and threw them overboard.

    Chưa đầy nửa giờ kể từ khi tôi xé cả đống thành từng mảnh nhỏ và ném chúng xuống biển.

    Từ trong câu: overboard, batch, half, hour, since, tear, whole, little

    Burton, Mrs. Harrison, Latter-Day Sweethearts. Nguồn: Project Gutenberg #49494. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The egg is laid in an upright position on nettle leaves and young shoots, but not in batches like those of the Tortoiseshell, etc.

    Từ trong câu: tortoiseshell, batch, egg, lay, upright, position, leave, young

    Richard South, The Butterflies of the British Isles. Nguồn: Project Gutenberg #43713. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Batches of customers were handed over by one water-company to another, not merely without their consent, but without even the civility of a notice.

    Từ trong câu: customer, batch, hand, water, company, another, merely, consent

    Various, Chambers's Edinburgh Journal, No. 447 Volume 18, New Series, July 24, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #21126. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Never before had such an inconvenient batch of despatches been laid upon the desks of Pall Mall.

    Từ trong câu: inconvenient, mall, desk, batch, never, lay

    Khuyết danh, A Handbook of the Boer War With General Map of South Africa and 18 Sketch Maps and Plans. Nguồn: Project Gutenberg #15699. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But this system has not so far been successful, and intermittent or batch freezers are most practical yet both for hand and for power.

    Từ trong câu: freezer, system, far, successful, batch, practical, hand, power

    Johan Ditlev Frederiksen, The Story of Milk. Nguồn: Project Gutenberg #66061. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Nobody knows why the original buyer dumped his personal batch.

    Từ trong câu: buyer, dump, nobody, know, original, personal, batch

    «4chan Chronicle/The Fappening», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=364689 (bản sửa đổi 4477065). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng batch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • pattie batch49 lần
  • batch files63 lần
  • batch of pies22 lần
  • batch file114 lần
  • batch scripting9 lần
  • batch of recruits16 lần
  • batch of dough13 lần
  • batch of cookies8 lần
  • batch processing21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ batch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ batch trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ batch hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ batch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ batch gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 37 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ batch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ batch: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (10 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.