Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “batch”

130 câu thật có từ batch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: batch nghĩa là lô. batch là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: all the loaves of bread baked at the same time. Xem trang từ điển đầy đủ

  • We have received a batch of delightful letters from a school in Foxboro, Mass.

    Từ trong câu: batch, receive, delightful, letter, school, mass

    Various, The Great Round World And What Is Going On In It, Vol. 1, November 4, 1897, No. 52 A Weekly Magazine for Boys and Girls. Nguồn: Project Gutenberg #16175. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He has been before Judge Waller with a whole batch of applications.

    Anh ta đã đến trước Thẩm phán Waller với cả đống đơn đăng ký.

    Từ trong câu: batch, judge, whole, application

    Harold Frederic, The Lawton Girl. Nguồn: Project Gutenberg #55339. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The user has to re-run the whole batch every time they have made a small change.

    Từ trong câu: user, batch, be, run, whole, every, time, make

    «Usability for Nerds/Software/Interaction schemes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=301701 (bản sửa đổi 3992832). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • His later letters have been full of gentle domesticities and pieties, strangely contrasted with the fiery savagery and iron grimness of the next batch.

    Từ trong câu: domesticity, batch, late, letter, full, gentle, piety, strangely

    Arthur, 1875-1943 [Editor] Mee, The World's Greatest Books: Volume 09: Lives and Letters. Nguồn: Project Gutenberg #12059. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Congratulations, you have just run your first batch program!

    Từ trong câu: congratulation, run, first, batch, program

    «MATLAB/Octave», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=166061 (bản sửa đổi 2821511). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng batch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • pattie batch49 lần
  • batch files63 lần
  • batch of pies22 lần
  • batch file114 lần
  • batch scripting9 lần
  • batch of recruits16 lần
  • batch of dough13 lần
  • batch of cookies8 lần
  • batch processing21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ batch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ batch trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ batch hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ batch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ batch gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 37 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ batch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ batch: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (10 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.