Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “batch”

130 câu thật có từ batch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: batch nghĩa là lô. batch là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: all the loaves of bread baked at the same time. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Occasionally a German officer would be seen amongst the batch of weary prisoners.

    Từ trong câu: batch, occasionally, officer, see, amongst, weary, prisoner

    S. J. Wilson, The Seventh Manchesters: July 1916 to March 1919. Nguồn: Project Gutenberg #18659. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • One batch of prisoners had left that morning, and another would leave in two or three days.

    Từ trong câu: batch, prisoner, leave, morning, another, day

    Edward O. Mousley, The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue. Nguồn: Project Gutenberg #41213. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It would appear that batches of fresh immigrants arrived from Penang and Malacca, and brought orders from their mandarins to rise and attack the English.

    Từ trong câu: immigrant, batch, appear, fresh, arrive, bring, order, rise

    Edward Farr, The History of England in Three Volumes, Vol.III. From the Accession of George III. to the Twenty-Third Year of the Reign of Queen Victoria. Nguồn: Project Gutenberg #19218. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I set a day when we would aim to have the first batch of gold melted.

    Từ trong câu: melt, gold, batch, set, day, aim, first

    Charles A. Siringo, A cowboy detective. Nguồn: Project Gutenberg #77835. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The processing sketch silently starts this batch process which would delete the file when done.

    Từ trong câu: sketch, silently, process, start, batch, delete, file

    «AttendanceScanning», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=162855 (bản sửa đổi 1226935). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng batch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • pattie batch49 lần
  • batch files63 lần
  • batch of pies22 lần
  • batch file114 lần
  • batch scripting9 lần
  • batch of recruits16 lần
  • batch of dough13 lần
  • batch of cookies8 lần
  • batch processing21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ batch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ batch trong kho câu?
Kho câu có 130 câu có từ batch hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ batch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ batch gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 37 câu, rồi Bậc C1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ batch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ batch: Quá khứ đơn (14 câu), Câu phủ định (10 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.