batch
danh từ- batches
batch nghĩa là lô.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
all the loaves of bread baked at the same time
→tất cả ổ bánh mì nướng cùng một lúc
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)pattie batch49 lần trong kho sáchbatch files63 lần trong kho sáchbatch of pies22 lần trong kho sáchbatch file114 lần trong kho sáchbatch scripting9 lần trong kho sáchbatch of recruits16 lần trong kho sáchbatch of dough13 lần trong kho sáchbatch of cookies8 lần trong kho sách - 2danh từA2
(often followed by `of') a large number or amount or extent
→(thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ
Đồng nghĩa:deal, flock, good deal, great deal, hatful, heap - 3danh từA2
a collection of things or persons to be handled together
→một tập hợp những thứ hoặc người được xử lý cùng nhau
Đồng nghĩa:clutch
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa batch và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
At your request I send a small batch from my cranium.Not a half hour since I tore the whole batch into little bits, and threw them overboard.Chưa đầy nửa giờ kể từ khi tôi xé cả đống thành từng mảnh nhỏ và ném chúng xuống biển.
He has been before Judge Waller with a whole batch of applications.Anh ta đã đến trước Thẩm phán Waller với cả đống đơn đăng ký.
Batch files decrease risk of command line's truncation, eliminate restrictions on jumps, on searchless addressing, on usage of environmental variables.Các tệp hàng loạt làm giảm nguy cơ cắt ngắn dòng lệnh, loại bỏ các hạn chế về bước nhảy, địa chỉ không cần tìm kiếm, về việc sử dụng các biến môi trường.
When clicking this button a Batch Editor is showing up with several parameters to set.Khi nhấp vào nút này, Trình chỉnh sửa hàng loạt sẽ hiển thị với một số tham số cần thiết lập.
“As soon as he comes up we will draft them off in batches of ten, and pack them into the omnibuses.The processing sketch silently starts this batch process which would delete the file when done.First of all, as Pattie Batch observed, she yawned; secondly, she yawned again."What's all this I hear?" thundered out the disposer of punishments and of places; "you've been letting your prisoners bolt from you in whole batches.There is not a "Miss" or a "Mademoiselle," in the whole batch.The other prisoners in the batch of the condemned hung their heads, looking obstinately on the ground.“I’ll take you over,” said Grant, “and we’ll batch it together so far as a place to sleep is concerned in the printing office.Câu hỏi thường gặp về batch (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. batch nghĩa là gì trong tiếng Việt?
batch có nghĩa chính là: tất cả ổ bánh mì nướng cùng một lúc. Định nghĩa tiếng Anh: "all the loaves of bread baked at the same time".
2. batch thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
batch là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của batch theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), batch được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈbætʃ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. batch thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ batch được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của batch gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của batch gồm: batches.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với batch là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: pattie batch, batch files, batch of pies, batch file, batch scripting.
7. batch có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: deal, flock, good deal, great deal, hatful. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến batch?
Từ batch xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với batch đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "At your request I send a small batch from my cranium.". Câu văn minh họa cách dùng batch làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng batch?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.