E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “batch”

137 câu thật có từ batch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: batch nghĩa là lô. batch là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: all the loaves of bread baked at the same time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ batch

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Depending on your batch operations, that may not be an issue.

    Từ trong câu: batch, depend, operation, issue

    «WebObjects/EOF/Using EOF/Caching and Freshness», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=74710 (bản sửa đổi 3578593). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The eggs are laid in April or May in batches on the upper part of nettle plants and under the young leaves.

    Từ trong câu: batch, egg, lay, april, upper, part, plant, young

    Richard South, The Butterflies of the British Isles. Nguồn: Project Gutenberg #43713. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It may have come in a batch of new publications sent in a day or two ago, but I had not remarked it.

    Từ trong câu: batch, come, new, publication, send, day, ago, remark

    Elinor Glyn, Man and Maid. Nguồn: Project Gutenberg #20512. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Without great care at this part of the process the whole batch may be carbonised and spoiled.

    Từ trong câu: carbonise, great, care, part, process, whole, batch, spoil

    Arnold James Cooley, Cooley's Cyclopædia of Practical Receipts and Collateral Information in the Arts, Manufactures, Professions, and Trades..., Sixth Edition, Volume I. Nguồn: Project Gutenberg #39733. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng batch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
pattie batch49 lần
batch files63 lần
batch of pies22 lần
batch file114 lần
batch scripting9 lần
batch of recruits16 lần
batch of dough13 lần
batch of cookies8 lần
batch processing21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ batch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ batch trong kho câu?
Kho câu có 137 câu có từ batch hoặc các dạng của từ, trích từ 120 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ batch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ batch gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ batch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ batch: Quá khứ đơn (16 câu), Câu phủ định (13 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.