Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “workbench”

67 câu thật có từ workbench hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: workbench nghĩa là bàn làm việc. workbench là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a strong worktable for a carpenter or mechanic. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ workbench

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

  • A workbench ran along one wall and he struggled the corpse up onto it.

    Từ trong câu: workbench, run, wall, struggle, corpse, up

    Harry Harrison, Sense of Obligation. Nguồn: Project Gutenberg #35204. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He stood stiffly up from his workbench and turned on his heel and walked out.

    Từ trong câu: workbench, stand, up, turn, heel, walk, out

    Cory Doctorow, Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34527. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • He worked at the family workbench for a few days, but then returned to his books.

    Từ trong câu: workbench, work, family, day, return, book

    «Denis Diderot», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=294697 (bản sửa đổi 11010338). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • In the morning he wrote copies to improve his handwriting, seated at a corner of the workbench.

    Từ trong câu: workbench, morning, write, copy, improve, handwriting, seat, corner

    Anatole France, The Aspirations of Jean Servien. Nguồn: Project Gutenberg #11060. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He took out the two top trays and laid them carefully on a cloth on the workbench.

    Từ trong câu: workbench, take, out, top, tray, lay, carefully, cloth

    Patrick O'Connor, The Black Tiger. Nguồn: Project Gutenberg #67571. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • So she laid it down on the workbench, and, overcome by a sudden shyness, retreated toward the door.

    Từ trong câu: workbench, lay, down, overcome, sudden, retreat, toward, door

    Winston Churchill, The Dwelling Place of Light: Volume 3. Nguồn: Project Gutenberg #3648. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Yes, and they found the tag on the workbench somewhere.

    Từ trong câu: workbench, yes, find, tag, somewhere

    United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • At that point he reached into a drawer in a workbench beside him and drew out two small, hollow hemispheres of glass.

    Từ trong câu: workbench, point, reach, drawer, beside, draw, out, small

    Paul Ernst, The Radiant Shell. Nguồn: Project Gutenberg #22171. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • As they finished and sat down to wait for the girls, Rick picked up one of the radio units on the workbench.

    Từ trong câu: workbench, finish, sit, down, wait, girl, pick, up

    Harold L. Goodwin, The Electronic Mind Reader: A Rick Brant Science-Adventure Story. Nguồn: Project Gutenberg #28813. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Well, he had--he made the workbench, and he had worked in the garage when he lived at the home and it has since been somewhat filled up.

    Từ trong câu: workbench, well, make, work, garage, live, home, since

    United States. Warren Commission, Warren Commission (03 of 26): Hearings Vol. III (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44003. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng workbench

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
abap workbench7 lần
workbench libs8 lần
workbench devs6 lần
molecular workbench13 lần
mapping workbench6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ workbench

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ workbench trong kho câu?
Kho câu có 67 câu có từ workbench hoặc các dạng của từ, trích từ 46 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ workbench xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ workbench gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 42 câu, rồi Bậc C1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ workbench?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ workbench: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (7 câu), Tương lai với will (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.