E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “workbench”

67 câu thật có từ workbench hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: workbench nghĩa là bàn làm việc. workbench là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a strong worktable for a carpenter or mechanic. Xem trang từ điển đầy đủ

  • The surface should not be hard or slippery; a wooden workbench is ideal.

    Từ trong câu: workbench, surface, hard, wooden, ideal

    «How To Build a Pinewood Derby Car/Assembly», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=113176 (bản sửa đổi 3549133). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The Workbench filters double displayed icons, Scalos does not.

    Từ trong câu: workbench, filter, double, display, icon

    «Aros/User/Docs», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=13106 (bản sửa đổi 4673377). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Note that small projects, like building a workbench for personal use, aren't big or complex enough to need a systems approach.

    Từ trong câu: workbench, note, small, project, like, build, personal, use

    «Seed Factories/SelfImprovement», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=410745 (bản sửa đổi 4209062). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • While we have land to labor then, let us never wish to see our citizens occupied at a workbench, or twirling a distaff.

    Từ trong câu: workbench, land, labor, let, never, wish, see, citizen

    Thomas Jefferson, The Writings of Thomas Jefferson, Vol. 8 (of 9) Being His Autobiography, Correspondence, Reports, Messages, Addresses, and Other Writings, Official and Private. Nguồn: Project Gutenberg #56313. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng workbench

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • abap workbench7 lần
  • workbench libs8 lần
  • workbench devs6 lần
  • molecular workbench13 lần
  • mapping workbench6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ workbench

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ workbench trong kho câu?
Kho câu có 67 câu có từ workbench hoặc các dạng của từ, trích từ 46 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ workbench xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ workbench gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 42 câu, rồi Bậc C1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ workbench?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ workbench: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (7 câu), Tương lai với will (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.