Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “spin”

406 câu thật có từ spin hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: spin nghĩa là quay. spin là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: revolve quickly and repeatedly around one's own axis. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ spin

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

  • To the above groups there were added the following: Spinning and rope-making machinery and weaving machinery and materials.

    Từ trong câu: spin, above, group, add, follow, rope, make, machinery

    Louisiana Purchase Exposition Commission, Final Report of the Louisiana Purchase Exposition Commission. Nguồn: Project Gutenberg #13266. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • But there was no escape from the spinning of her mind.

    Từ trong câu: escape, spin, but, mind

    Wanda Fraiken Neff, We sing Diana. Nguồn: Project Gutenberg #79465. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There is a diagram of the change in spin of the electron of a hydrogen particle.

    Từ trong câu: particle, hydrogen, spin, diagram, change, electron

    «Pioneer plaque», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=185298 (bản sửa đổi 10422553). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • There is that new flax to be spun, and you may keep company with your uncle.

    Từ trong câu: flax, new, spin, keep, company, uncle

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 47, September, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11316. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Gambling, too, has been very rife, and if there was a penny to spin Tommy would spin it.

    Từ trong câu: rife, gambling, penny, spin

    William E. Sellers, From Aldershot to Pretoria. Nguồn: Project Gutenberg #16460. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • If there was no gain in whirling fancifully with one of the sex, a spin of a minute with her was downright bankruptcy.

    Nếu việc quay cuồng một cách huyền ảo với một người trong giới tính mà không thu được lợi ích gì thì chỉ quay một phút với cô ấy thôi cũng coi như phá sản hoàn toàn.

    Từ trong câu: bankruptcy, gain, sex, spin, minute

    George Meredith, Lord Ormont and His Aminta: Volume 2. Nguồn: Project Gutenberg #4478. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are two types of putting styles: glide and spin (rotation).

    Từ trong câu: glide, type, put, style, spin, rotation

    «Shot put», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=9697 (bản sửa đổi 9696856). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • She was back in her corner at her spinning-wheel, but there was an expression on her face of mournful anxiety.

    Từ trong câu: anxiety, corner, mournful, back, spin, wheel, expression, face

    Johanna Spyri, Heidi. Nguồn: Project Gutenberg #1448. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is as little likely that there are jewels in toads' heads as that toads spin flax.

    Từ trong câu: flax, little, likely, jewel, head, spin

    Eleanor Farjeon, Martin Pippin in the Apple Orchard. Nguồn: Project Gutenberg #2032. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There is a ceaseless buzzing in my ears--in one a spider spins his web, in the other a cricket chirps all night....

    Từ trong câu: chirp, spider, web, cricket, buzz, ceaseless, ear, spin

    Various, The Scientific Monthly, October to December, 1915. Nguồn: Project Gutenberg #987. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng spin

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
spin wheel1.293 lần
spin yarn201 lần
spin yarns171 lần
spin wheels197 lần
spin offs97 lần
spin a yarn119 lần
spin wool93 lần
spin round1.031 lần
spin flax64 lần
nuclear spin70 lần
electron spin68 lần
yarn spin54 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ spin

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ spin trong kho câu?
Kho câu có 406 câu có từ spin hoặc các dạng của từ, trích từ 321 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ spin xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ spin gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 152 câu, rồi Bậc B2 với 131 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ spin?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ spin: Quá khứ đơn (44 câu), Câu phủ định (30 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (29 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.