yarn
danh từYarn (danh từ, IPA US /ˈjɑɹn/) có nghĩa là sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.
Định nghĩa tiếng Anh (yarn meaning & definition): The act of giving an account describing incidents or a course of events.
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjɑɹn/).
yarn có từ loại là danh từ.
Khi diễn đạt ý “sợi len” trong tiếng Anh, mục từ trọng tâm là “yarn” (danh từ, IPA /ˈjɑɹn/), bên cạnh các từ đồng nghĩa theo ngữ cảnh như “narration”, “recital”, “thread”.
Lộ trình mục tiêu
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
The act of giving an account describing incidents or a course of events.
→Sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.
The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.
A fine cord of twisted fibers (of cotton or silk or wool or nylon etc.) used in sewing and weaving.
→Chủ đề.
ĐỒNG NGHĨA (SYN):threadIn one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.
Tell or spin a yarn.
After that, you simply run the carriage across without yarn; thereby, the stitches will fall off.
Từ nguyên học (Etymology): yarn
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: yarn
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yarn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: yarn
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yarn" phân theo từng nét nghĩa (sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yarn" khi diễn đạt nét nghĩa: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.
Đồng nghĩa trực tiếp với "yarn" khi diễn đạt nét nghĩa: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: yarn
12 trích dẫn kinh điểnNghe từ “yarn”
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɑɹn/.
Nghĩa cốt lõi: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng
Đối chiếu trực tiếp âm thanh của “yarn” với 8 ngữ cảnh văn học thật bên dưới.
The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.After that, you simply run the carriage across without yarn; thereby, the stitches will fall off.Synthetics are well-suited for the many currently popular novelty yarns, and their range is vast.The town has agricultural implement, pianoforte, sugar, machine-building and button works, and trade in grain, yarn, linen and stockings.In winter grandma made us yarn underskirts and yarn drawers buttoned down over our knees.The tension is altered as required by the size and nature of the yarn, by removing or adding to the weights."Imagine this fact," he wrote to Howells; "I have even fascinated Mrs. Clemens with this yarn for youth.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: yarn
Pillar Bậc B2 →Bậc B2 · danh từ
sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng
yarn
Cụm kết hợp thường gặp trong bài đọc
“The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”
Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century
“In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.”
Nguồn: Morris, Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor]: Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “yarn”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yarn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “yarn”
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Cấu trúc giới từ cố định liên kết với “yarn”
Các khung giới từ đi kèm trực tiếp với “yarn” trong văn viết và giao tiếp chuẩn:
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “yarn”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “yarn” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “yarn”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
yarn (danh từ): sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh: The act of giving an account describing incidents or a course of events.
Chưa có dữ liệu từ nguyên để trình bày.
Chưa có mục họ từ để hiển thị.
Chưa có mẫu giới từ được phân loại cho mục từ này.
Chưa có mẫu động từ được phân loại cho mục từ này.
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yarn" trong câu.
Chưa có mẫu bổ nghĩa được phân loại cho mục từ này.
Nét nghĩa mở rộng: a fine cord of twisted fibers (of cotton or silk or wool or nylon etc.) used in sewing and weaving (chủ đề)
“In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made _____, but had no way to get it made into mittens.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yarn
In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.
Nguồn: Morris, Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor]: Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History
“After that, you simply run the carriage across without _____; thereby, the stitches will fall off.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: yarn
After that, you simply run the carriage across without yarn; thereby, the stitches will fall off.
Nguồn: Tác phẩm mở: Machine Knitting/Knitting samples
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “yarn”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “yarn” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “yarn”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “yarn” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “yarn” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về yarn (6)
Hỏi đáp trọng tâmyarn nghĩa là gì (meaning & definition)?
yarn nghĩa là sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng. yarn là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of giving an account describing incidents or a course of events.
Từ yarn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjɑɹn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɑɹn/.
Từ yarn là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "yarn" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ yarn theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng (Ví dụ: “The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: chủ đề (Ví dụ: “In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.”) - Nét nghĩa 3 [B2]: tell or spin a yarn (Ví dụ: “After that, you simply run the carriage across without yarn; thereby, the stitches will fall off.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yarn:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjɑɹn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
yarn được dùng trong câu như thế nào?
The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country. (William H. Doolittle, Inventions in the century. Nguồn: Project Gutenberg #36776.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)