E
EngveraDictionary & Reader

recital

noun (n)

B2
/ɹəˈsaɪtəl//ɹəˈsaɪtəl/

Recital có nghĩa là sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.

Định nghĩa Anh – Anh: The act of giving an account describing incidents or a course of events.

Họ từ:yarnnoun (n)·recitationnoun (n)·reciteverb (v)Bảng họ từ →
Diễn đạt “sợi len”:recital(B2)·yarn(B2)·narration(B2)·recitation(C2)·reading(A1)

Lộ trình mục tiêu

Bậc B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.recitalnoun (n)

    The act of giving an account describing incidents or a course of events.

    Sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.

    • •

      The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.

    Đồng nghĩa (SYN):yarn/narration
  2. 2.recitalnoun (n)

    A public instance of reciting or repeating (from memory) something prepared in advance.

    Một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước.

    • •

      In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.

    Đồng nghĩa (SYN):recitation/reading
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): recital

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yarn ↔ recital

Mục từ "recital" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yarn, recitation" (sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: recital

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "recital" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yarn: noun (n), recitation: noun (n), recite: verb (v).

yarnnoun (n)/ˈjɑɹn/

sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng

•

The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.

Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century

recitationnoun (n)/ˌɹɛsəˈteɪʃən/

vấn đề bằng văn bản được đọc từ bộ nhớ

•

She recited standing at all times, or at least whenever a standing recitation was the order of the hour.

Nguồn: Clarke, Edward H. (Edward Hammond): Sex in Education; or, A Fair Chance for Girls

reciteverb (v)/ɹəˈsaɪt/

đọc thuộc lòng

•

Just think of it, she's only a little older than we, and she's going to recite with girls nearly eighteen.

Nguồn: Reed, Helen Leah, 1860?-1926: Brenda, Her School and Her Club

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: recital

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "recital". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: recital

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "recital" phân theo từng nét nghĩa (sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "recital" khi diễn đạt nét nghĩa: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.

“The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "recital" khi diễn đạt nét nghĩa: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.

Đồng nghĩa với "recital" ở nét nghĩa "một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước" (ngoài ra "recitation" còn biểu thị: vấn đề bằng văn bản được đọc từ bộ nhớ).

“She recited standing at all times, or at least whenever a standing recitation was the order of the hour.”

Đồng nghĩa với "recital" ở nét nghĩa "một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước" (ngoài ra "reading" còn biểu thị: quá trình nhận thức để hiểu một thông điệp ngôn ngữ viết).

““Ferrero is a valuable corrective to Mommsen in some respects, and his pages are far more interesting for general reading.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: recital

12 câu trong kho sách →
The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.
Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.
Morris, Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor]: Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After that, you simply run the carriage across without yarn; thereby, the stitches will fall off.
Tác phẩm mở: Machine Knitting/Knitting samples
Synthetics are well-suited for the many currently popular novelty yarns, and their range is vast.
Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Knitting
The town has agricultural implement, pianoforte, sugar, machine-building and button works, and trade in grain, yarn, linen and stockings.
Various: Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Liquid Gases" to "Logar" Volume 16, Slice 7, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In winter grandma made us yarn underskirts and yarn drawers buttoned down over our knees.
United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The tension is altered as required by the size and nature of the yarn, by removing or adding to the weights.
Various: Scientific American Supplement, No. 467, December 13, 1884, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Imagine this fact," he wrote to Howells; "I have even fascinated Mrs. Clemens with this yarn for youth.
Brooks, Van Wyck: The Ordeal of Mark Twain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: recital

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “recital” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”

Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century

“In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.”

Nguồn: Morris, Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor]: Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “recital”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “recital” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “recital”

Dữ liệu từ nguyên: yarn ↔ recital

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “recital”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “recital”:

“The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “recital”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈsaɪtəl/; US /ɹəˈsaɪtəl/.

recital (danh từ): sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng

Định nghĩa tiếng Anh: The act of giving an account describing incidents or a course of events.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yarn ↔ recital

Họ từ trong dữ liệu: yarn: noun (n) · recitation: noun (n) · recite: verb (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

recital: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "recital" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yarn, narration, recitation, reading

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "recital" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

recital ↔ yarn · narration · recitation · reading

Nét nghĩa mở rộng: a public instance of reciting or repeating (from memory) something prepared in advance (một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “recital”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về recital (6)

Hỏi đáp trọng tâm

recital nghĩa là gì (meaning & definition)?

recital (danh từ, phát âm Mỹ /ɹəˈsaɪtəl/) có nghĩa là sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "yarn"). the act of giving an account describing incidents or a course of events

Từ recital trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈsaɪtəl/; US /ɹəˈsaɪtəl/.

Từ recital là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "recital" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ recital theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng (Ví dụ: “The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước (Ví dụ: “In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ recital:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈsaɪtəl/; US /ɹəˈsaɪtəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

recital được dùng trong câu như thế nào?

The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country. (William H. Doolittle, Inventions in the century. Nguồn: Project Gutenberg #36776.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/recital, mã đối chiếu EV-B0277A91. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "recital" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "yarn, recitation".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

yarn, recitation