recital
noun (n)
Recital có nghĩa là sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.
Định nghĩa Anh – Anh: The act of giving an account describing incidents or a course of events.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.recitalnoun (n)
The act of giving an account describing incidents or a course of events.
Sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.
- •
The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.
- •
- 2.recitalnoun (n)
A public instance of reciting or repeating (from memory) something prepared in advance.
Một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước.
- •
In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.
- •
Từ nguyên học (Etymology): recital
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
yarn ↔ recital
Mục từ "recital" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yarn, recitation" (sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng).
Các biến thể ngữ pháp & Họ từ liên quan: recital
Họ từ của "recital" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yarn: noun (n), recitation: noun (n), recite: verb (v).
sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng
The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.
Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century
vấn đề bằng văn bản được đọc từ bộ nhớ
She recited standing at all times, or at least whenever a standing recitation was the order of the hour.
Nguồn: Clarke, Edward H. (Edward Hammond): Sex in Education; or, A Fair Chance for Girls
đọc thuộc lòng
Just think of it, she's only a little older than we, and she's going to recite with girls nearly eighteen.
Nguồn: Reed, Helen Leah, 1860?-1926: Brenda, Her School and Her Club
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: recital
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "recital". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: recital
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "recital" phân theo từng nét nghĩa (sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "recital" khi diễn đạt nét nghĩa: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.
“The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "recital" khi diễn đạt nét nghĩa: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng.
Đồng nghĩa với "recital" ở nét nghĩa "một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước" (ngoài ra "recitation" còn biểu thị: vấn đề bằng văn bản được đọc từ bộ nhớ).
“She recited standing at all times, or at least whenever a standing recitation was the order of the hour.”
Đồng nghĩa với "recital" ở nét nghĩa "một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước" (ngoài ra "reading" còn biểu thị: quá trình nhận thức để hiểu một thông điệp ngôn ngữ viết).
““Ferrero is a valuable corrective to Mommsen in some respects, and his pages are far more interesting for general reading.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: recital
12 câu trong kho sách →The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.After that, you simply run the carriage across without yarn; thereby, the stitches will fall off.Synthetics are well-suited for the many currently popular novelty yarns, and their range is vast.The town has agricultural implement, pianoforte, sugar, machine-building and button works, and trade in grain, yarn, linen and stockings.In winter grandma made us yarn underskirts and yarn drawers buttoned down over our knees.The tension is altered as required by the size and nature of the yarn, by removing or adding to the weights."Imagine this fact," he wrote to Howells; "I have even fascinated Mrs. Clemens with this yarn for youth.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: recital
Từ vựng bậc B2 →“The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”
Nguồn: Doolittle, William H. (William Henry): Inventions in the century
“In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.”
Nguồn: Morris, Lucy Leavenworth Wilder, 1865-1935 [Editor]: Old Rail Fence Corners: The A. B. C's. of Minnesota History
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “recital”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “recital” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “recital”
Dữ liệu từ nguyên: yarn ↔ recital
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “recital”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “recital”:
“The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”
Gợi ý luyện tập với “recital”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
recital (danh từ): sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng
Định nghĩa tiếng Anh: The act of giving an account describing incidents or a course of events.
yarn ↔ recital
Họ từ trong dữ liệu: yarn: noun (n) · recitation: noun (n) · recite: verb (v)
recital: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "recital" trong câu.
Đồng nghĩa: yarn, narration, recitation, reading
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "recital" trong câu.
recital ↔ yarn · narration · recitation · reading
Nét nghĩa mở rộng: a public instance of reciting or repeating (from memory) something prepared in advance (một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước)
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “recital”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “recital” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “recital”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “recital” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “recital” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về recital (6)
Hỏi đáp trọng tâmrecital nghĩa là gì (meaning & definition)?
recital (danh từ, phát âm Mỹ /ɹəˈsaɪtəl/) có nghĩa là sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "yarn"). the act of giving an account describing incidents or a course of events
Từ recital trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈsaɪtəl/; US /ɹəˈsaɪtəl/.
Từ recital là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "recital" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ recital theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: sợi len, sợi dệt đan áo; câu chuyện kể phiêu lưu dài dòng (Ví dụ: “The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country.”) - Nét nghĩa 2 [C2]: một trường hợp công khai của việc đọc hoặc lặp lại (từ bộ nhớ) một cái gì đó được chuẩn bị trước (Ví dụ: “In one of the abandoned Norwegian homes, I found some hand made yarn, but had no way to get it made into mittens.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ recital:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈsaɪtəl/; US /ɹəˈsaɪtəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
recital được dùng trong câu như thế nào?
The warp was made by the cloth and linen manufacturers, and the weft yarns furnished by the woman spinsters throughout the country. (William H. Doolittle, Inventions in the century. Nguồn: Project Gutenberg #36776.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)