E
EngveraDictionary & Reader

yank

danh từ (n)

B2
/ˈjæŋk//ˈjæŋk/
Biến thể:
yanked/ˈjæŋkt/
(Quá khứ / Phân từ)
·
yanking/ˈjæŋkɪŋ/
(Dạng V-ing)
·
yanks/ˈjæŋks/
(Số nhiều danh từ)

Yank có nghĩa là giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

Định nghĩa Anh – Anh: An American who lives in the North (especially during the American Civil War).

Diễn đạt “giật mạnh”:yankB2·yankeeB2·northernerB2·yankee-doodleB2·jerkB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yankdanh từ (n)

    An American who lives in the North (especially during the American Civil War).

    Giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

    • •

      When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.

    Đồng nghĩa (SYN):yankee/northerner
  2. 2.yankdanh từ (n)

    An American (especially to non-Americans).

    • •

      Then the covering was yanked off and the men on top of the box looked directly into the cherubic face of another grinning boy.

    Đồng nghĩa (SYN):yankee/yankee-doodle
  3. 3.yankđộng từ (v)

    Pull, or move with a sudden movement.

    • •

      Anyhow the signals he is now putting out should make him Q.S.O. with the Yanks.

    Đồng nghĩa (SYN):jerk
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yank

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Tiếp cận ngữ khối & Collocations: yank

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yank". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: yank

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yank" phân theo từng nét nghĩa (giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yank" khi diễn đạt nét nghĩa: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yank" khi diễn đạt nét nghĩa: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yank" khi diễn đạt nét nghĩa: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yank" khi diễn đạt nét nghĩa: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: yank

Kho câu "yank" →
When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.
Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then the covering was yanked off and the men on top of the box looked directly into the cherubic face of another grinning boy.
Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 122, January 9, 1915: The suicide; or, Nick Carter and the lost head, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Anyhow the signals he is now putting out should make him Q.S.O. with the Yanks.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Albert Edward Grey/Notes
Then all we six, with our melons, got on "Old Yank" and went home.
Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Then all come, and take hold, while we yank him around.
Carson, James, Captain: The Saddle Boys at Circle Ranch; Or, In at the Grand Round-Up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Get to hell out of here!’ says he, and he yanks the front door open so wide that it would have let out an army.
Hart, Frances Noyes: The Bellamy trial, Nguyên văn tác phẩm
If he could only reach the timing mechanism to yank from it the wires connecting it to the other ships.
Hardart, F. E.: The Beast of Space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His animation he seems to communicate to his leg-wearied men who crowd round him to hear that the Yanks are come to relieve them.
Moore, Joel R. (Joel Roscoe): The History of the American Expedition Fighting the Bolsheviki Campaigning in North Russia 1918-1919, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: yank

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yank” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.”

Nguồn: Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days

“Then the covering was yanked off and the men on top of the box looked directly into the cherubic face of another grinning boy.”

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 122, January 9, 1915: The suicide; or, Nick Carter and the lost head

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “yank”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yank” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yank”

Mục từ cốt lõi: yank: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yank”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yank”:

“When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yank”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjæŋk/.

yank (danh từ): giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ

Định nghĩa tiếng Anh: An American who lives in the North (especially during the American Civil War).

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

yank (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yank: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yank" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yankee, northerner, yankee-doodle, jerk

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yank" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yank ↔ yankee · northerner · yankee-doodle · jerk

Nét nghĩa mở rộng: an American (especially to non-Americans)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“When "Old _____" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Yank

When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.

Nguồn: Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Then the covering was _____ off and the men on top of the box looked directly into the cherubic face of another grinning boy.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: yanked

Then the covering was yanked off and the men on top of the box looked directly into the cherubic face of another grinning boy.

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 122, January 9, 1915: The suicide; or, Nick Carter and the lost head

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “yank”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp về yank (6)

Hỏi đáp trọng tâm

yank nghĩa là gì (meaning & definition)?

yank nghĩa là giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ. yank là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an American who lives in the North (especially during the American Civil War).

Từ yank trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈjæŋk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjæŋk/.

Từ yank là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yank" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: yanked; Dạng V-ing: yanking; Số nhiều danh từ: yanks.

Các nét nghĩa của từ yank theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ (Ví dụ: “When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: an American (especially to non-Americans) (Ví dụ: “Then the covering was yanked off and the men on top of the box looked directly into the cherubic face of another grinning boy.”) - Nét nghĩa 3 [B2]: pull, or move with a sudden movement (Ví dụ: “Anyhow the signals he is now putting out should make him Q.S.O. with the Yanks.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yank:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈjæŋk/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: yanked; Dạng V-ing: yanking; Số nhiều danh từ: yanks.

yank được dùng trong câu như thế nào?

When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time. (Annie L., 1858?- Burton, Memories of Childhood's Slavery Days. Nguồn: Project Gutenberg #17864.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yank, mã đối chiếu EV-9AF2C36A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

yanked, yanking, yanks