jerk
động từ (v)
- Biến thể:
- jerks/ˈdʒɝks/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Jerk có nghĩa là nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong.
Định nghĩa Anh – Anh: Jump vertically, with legs stiff and back arched.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.jerkđộng từ (v)
Jump vertically, with legs stiff and back arched.
Nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong.
- •
'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'
'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •clove hitch65 lần trong kho sách
- •hitch rack41 lần trong kho sách
- •hitch strap24 lần trong kho sách
- •
- 2.jerkdanh từ (n)
A sudden abrupt pull.
Một sự kéo đột ngột.
- •
It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.
Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.
Đồng nghĩa (SYN):tug - •
- 3.jerkđộng từ (v)
Make an uncontrolled, short, jerky motion.
Co thắt cơ đột ngột.
- •
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.
Đồng nghĩa (SYN):twitch - •
- 4.jerkđộng từ (v)
Move with abrupt, seemingly uncontrolled motions.
Thực hiện một chuyển động ngắn, giật, không kiểm soát được.
- •
I saw here a girl and a dog hitched to the same cart, hauling a load of vegetables; they both seemed contented.
Đồng nghĩa (SYN):twitch - •
- 5.jerkđộng từ (v)
Pull, or move with a sudden movement.
Giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.
- •
Then when he hitches up along the trunk he gets a splendid purchase.
Đồng nghĩa (SYN):yank - •
Từ nguyên học (Etymology): jerk
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
hitch ↔ jerk
Mục từ "jerk" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hitch, tug, twitch, yank" (nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong).
Họ từ & Biến thể từ loại: jerk
Họ từ của "jerk" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hitch: động từ (v), tug: danh từ (n), twitch: động từ (v), yank: động từ (v).
để móc hoặc vướng víu
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.
Nguồn: Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story
một sự kéo đột ngột
That's better,' said Dimmock, as a flash of flame rose from the midships section of the tug.
Nguồn: Bridges, T. C. (Thomas Charles): On Land and Sea at the Dardanelles
co thắt cơ đột ngột
The Principal read the sheet handed to her, and the corners of her lips twitched in humorous fashion.
Hiệu trưởng đọc tờ giấy được đưa cho cô, khóe môi nhếch lên một cách hài hước.
Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Tom and Some Other Girls: A Public School Story
giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ
When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.
Nguồn: Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days
Cụm từ & Collocations: jerk
Xem thống kê kết hợp từ →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "jerk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- clove hitch
- hitch rack
- hitch strap
Đồng nghĩa & Sắc thái: jerk
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jerk" phân theo từng nét nghĩa (nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "jerk" ở nét nghĩa "nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong" (ngoài ra "hitch" còn biểu thị: để móc hoặc vướng víu).
“Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "jerk" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong.
Đồng nghĩa với "jerk" ở nét nghĩa "một sự kéo đột ngột" (ngoài ra "tug" còn biểu thị: một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn).
“'That's better,' said Dimmock, as a flash of flame rose from the midships section of the tug.”
Đồng nghĩa với "jerk" ở nét nghĩa "co thắt cơ đột ngột" (ngoài ra "twitch" còn biểu thị: thực hiện một chuyển động ngắn, giật, không kiểm soát được).
“The Principal read the sheet handed to her, and the corners of her lips twitched in humorous fashion.”
Câu dẫn chứng văn học: jerk
12 câu trong kho sách →'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.''Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'
It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.I saw here a girl and a dog hitched to the same cart, hauling a load of vegetables; they both seemed contented.Then when he hitches up along the trunk he gets a splendid purchase.And after dinner, grandpa hitched up the horses and drove pa to Atterberry to catch the train for Havaner.We gave immediate orders for our horse to be hitched up, and hastily informed our friend of the facts.The first thing we did was to harness and hitch the team to the wagon.Đọc mở rộng theo CEFR: jerk
Từ vựng bậc C2 →“'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'”
'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'
Nguồn: Stables, Gordon: Our Home in the Silver West: A Story of Struggle and Adventure
“It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.”
Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.
Nguồn: Auerbach, Berthold: Landolin
Cấu trúc & Vận dụng: “jerk”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jerk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “jerk”
Dữ liệu từ nguyên: hitch ↔ jerk
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jerk”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jerk” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “jerk”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
jerk (động từ): nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong
Định nghĩa tiếng Anh: Jump vertically, with legs stiff and back arched.
hitch ↔ jerk
Họ từ trong dữ liệu: hitch: động từ (v) · tug: danh từ (n) · twitch: động từ (v) · yank: động từ (v)
clove hitch
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jerk" trong câu.
hitch rack
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jerk" trong câu.
hitch strap
Nét nghĩa mở rộng: a sudden abrupt pull (một sự kéo đột ngột)
Ứng dụng & Mở rộng: “jerk”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “jerk” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “jerk”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “jerk” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “jerk” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: jerk
Hỏi đáp trọng tâmjerk nghĩa là gì (meaning & definition)?
jerk (động từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɝk/) có nghĩa là nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hitch"). jump vertically, with legs stiff and back arched
Từ jerk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdʒɝk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɝk/; US /ˈdʒɝk/.
Từ jerk là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "jerk" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: jerks; Quá khứ / Phân từ: jerked; Dạng V-ing: jerking.
Các nét nghĩa của từ jerk theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong (Ví dụ: “'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một sự kéo đột ngột (Ví dụ: “It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: co thắt cơ đột ngột (Ví dụ: “Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”) - Nét nghĩa 4 [C1]: thực hiện một chuyển động ngắn, giật, không kiểm soát được (Ví dụ: “I saw here a girl and a dog hitched to the same cart, hauling a load of vegetables; they both seemed contented.”) - Nét nghĩa 5 [B2]: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ (Ví dụ: “Then when he hitches up along the trunk he gets a splendid purchase.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jerk:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɝk/; US /ˈdʒɝk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: jerks; Quá khứ / Phân từ: jerked; Dạng V-ing: jerking.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jerk:
clove hitch; hitch rack; hitch strap
jerk được dùng trong câu như thế nào?
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual. (Arthur Preston Hankins, The She Boss: A Western Story. Nguồn: Project Gutenberg #19129.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)