E
EngveraDictionary & Reader

jerk

động từ (v)

C2
/ˈdʒɝk//ˈdʒɝk/
Biến thể:
jerks/ˈdʒɝks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
jerked/ˈdʒɝkt/
(Quá khứ / Phân từ)
·
jerking/ˈdʒɝkɪŋ/
(Dạng V-ing)

Jerk có nghĩa là nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong.

Định nghĩa Anh – Anh: Jump vertically, with legs stiff and back arched.

Họ từ:hitch(động từ (v))·tug(danh từ (n))·twitch(động từ (v))·yank(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhảy thẳng đứng”:jerkC2·hitchC2·buckC2·tugB2·twitchC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Lộ trình mục tiêu

C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.jerkđộng từ (v)

    Jump vertically, with legs stiff and back arched.

    Nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong.

    • •

      'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'

      'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'

    Đồng nghĩa (SYN):hitch/buck
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.jerkdanh từ (n)

    A sudden abrupt pull.

    Một sự kéo đột ngột.

    • •

      It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.

      Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):tug
  3. 3.jerkđộng từ (v)

    Make an uncontrolled, short, jerky motion.

    Co thắt cơ đột ngột.

    • •

      Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.

    Đồng nghĩa (SYN):twitch
  4. 4.jerkđộng từ (v)

    Move with abrupt, seemingly uncontrolled motions.

    Thực hiện một chuyển động ngắn, giật, không kiểm soát được.

    • •

      I saw here a girl and a dog hitched to the same cart, hauling a load of vegetables; they both seemed contented.

    Đồng nghĩa (SYN):twitch
  5. 5.jerkđộng từ (v)

    Pull, or move with a sudden movement.

    Giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

    • •

      Then when he hitches up along the trunk he gets a splendid purchase.

    Đồng nghĩa (SYN):yank
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): jerk

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hitch ↔ jerk

Mục từ "jerk" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "hitch, tug, twitch, yank" (nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: jerk

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "jerk" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: hitch: động từ (v), tug: danh từ (n), twitch: động từ (v), yank: động từ (v).

hitchđộng từ (v)/ˈhɪtʃ/

để móc hoặc vướng víu

•

Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.

Nguồn: Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story

tugdanh từ (n)/ˈtʌɡ/

một sự kéo đột ngột

•

That's better,' said Dimmock, as a flash of flame rose from the midships section of the tug.

Nguồn: Bridges, T. C. (Thomas Charles): On Land and Sea at the Dardanelles

twitchđộng từ (v)/ˈtwɪtʃ/

co thắt cơ đột ngột

•

The Principal read the sheet handed to her, and the corners of her lips twitched in humorous fashion.

Hiệu trưởng đọc tờ giấy được đưa cho cô, khóe môi nhếch lên một cách hài hước.

Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Tom and Some Other Girls: A Public School Story

yankđộng từ (v)/ˈjæŋk/

giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ

•

When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.

Nguồn: Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: jerk

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "jerk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • clove hitch
  • hitch rack
  • hitch strap
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: jerk

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "jerk" phân theo từng nét nghĩa (nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "jerk" ở nét nghĩa "nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong" (ngoài ra "hitch" còn biểu thị: để móc hoặc vướng víu).

“Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jerk" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong.

Đồng nghĩa với "jerk" ở nét nghĩa "một sự kéo đột ngột" (ngoài ra "tug" còn biểu thị: một chiếc thuyền nhỏ mạnh mẽ được thiết kế để kéo hoặc đẩy những con tàu lớn hơn).

“'That's better,' said Dimmock, as a flash of flame rose from the midships section of the tug.”

Đồng nghĩa với "jerk" ở nét nghĩa "co thắt cơ đột ngột" (ngoài ra "twitch" còn biểu thị: thực hiện một chuyển động ngắn, giật, không kiểm soát được).

“The Principal read the sheet handed to her, and the corners of her lips twitched in humorous fashion.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "jerk" khi diễn đạt nét nghĩa: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

“When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: jerk

12 câu trong kho sách →
'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'

'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'

Stables, Gordon: Our Home in the Silver West: A Story of Struggle and Adventure, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.

Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.

Auerbach, Berthold: Landolin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.
Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I saw here a girl and a dog hitched to the same cart, hauling a load of vegetables; they both seemed contented.
Butler, Joseph G. (Joseph Green): A Journey Through France in War Time
Then when he hitches up along the trunk he gets a splendid purchase.
Sabin, Edwin L. (Edwin Legrand): Pluck on the Long Trail; Or, Boy Scouts in the Rockies, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And after dinner, grandpa hitched up the horses and drove pa to Atterberry to catch the train for Havaner.
Masters, Edgar Lee: Mitch Miller, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We gave immediate orders for our horse to be hitched up, and hastily informed our friend of the facts.
Johnston, J. P. (James Perry): Twenty Years of Hus'ling, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The first thing we did was to harness and hitch the team to the wagon.
Meeker, Ezra: Ox-Team Days on the Oregon Trail, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: jerk

Từ vựng bậc C2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “jerk” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'”

'Tôi đã nói là tôi không thể chịu nổi vấn đề ở hin'eren', thưa ngài trẻ - bất kỳ rắc rối nào ở phần cuối chương.'

Nguồn: Stables, Gordon: Our Home in the Silver West: A Story of Struggle and Adventure

“It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.”

Thật đáng tiếc, như mọi người đều biết, khi hai con ngựa buộc vào cùng một cỗ xe không thể kéo đều nhau.

Nguồn: Auerbach, Berthold: Landolin

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “jerk”

Chuẩn bậc C2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “jerk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “jerk”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “jerk” với tần suất cao:

65 lần trong kho sách
41 lần trong kho sách
24 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “jerk”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “jerk”:

Đồng nghĩa:hitchbucktugtwitch

“Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “jerk”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɝk/; US /ˈdʒɝk/.

jerk (động từ): nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong

Định nghĩa tiếng Anh: Jump vertically, with legs stiff and back arched.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

hitch ↔ jerk

Họ từ trong dữ liệu: hitch: động từ (v) · tug: danh từ (n) · twitch: động từ (v) · yank: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi65 lần trong kho sách

clove hitch

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "jerk" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm41 lần trong kho sách

hitch rack

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "jerk" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái24 lần trong kho sách

hitch strap

Nét nghĩa mở rộng: a sudden abrupt pull (một sự kéo đột ngột)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “jerk”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: jerk

Hỏi đáp trọng tâm

jerk nghĩa là gì (meaning & definition)?

jerk (động từ, phát âm Mỹ /ˈdʒɝk/) có nghĩa là nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "hitch"). jump vertically, with legs stiff and back arched

Từ jerk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈdʒɝk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɝk/; US /ˈdʒɝk/.

Từ jerk là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "jerk" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: jerks; Quá khứ / Phân từ: jerked; Dạng V-ing: jerking.

Các nét nghĩa của từ jerk theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong (Ví dụ: “'I said I couldn't stand a hitch at the hin'eren', young sir--any trouble at the tail o' the chapter.'”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một sự kéo đột ngột (Ví dụ: “It is unfortunate, as every one knows, when two horses hitched to the same wagon fail to pull evenly together.”) - Nét nghĩa 3 [C1]: co thắt cơ đột ngột (Ví dụ: “Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”) - Nét nghĩa 4 [C1]: thực hiện một chuyển động ngắn, giật, không kiểm soát được (Ví dụ: “I saw here a girl and a dog hitched to the same cart, hauling a load of vegetables; they both seemed contented.”) - Nét nghĩa 5 [B2]: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ (Ví dụ: “Then when he hitches up along the trunk he gets a splendid purchase.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ jerk:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdʒɝk/; US /ˈdʒɝk/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: jerks; Quá khứ / Phân từ: jerked; Dạng V-ing: jerking.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ jerk:

clove hitch; hitch rack; hitch strap

jerk được dùng trong câu như thế nào?

Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual. (Arthur Preston Hankins, The She Boss: A Western Story. Nguồn: Project Gutenberg #19129.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/jerk, mã đối chiếu EV-473B63EC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "jerk" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "hitch, tug, twitch, yank".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

hitch, tug, twitch, yank