Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

buck

danh từ (n)

B2
/ˈbʌk//ˈbʌk/

Buck có nghĩa là một tờ tiền giấy trị giá một đô la.

Định nghĩa Anh – Anh: A piece of paper money worth one dollar.

Họ từ:clam(danh từ (n))·dollar(danh từ (n))·hitch(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một tờ tiền giấy trị giá một đô la”:buckB2·clamB2·dollarA1·dollar billB2·one dollar billB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.buckdanh từ (n)

    A piece of paper money worth one dollar.

    Một tờ tiền giấy trị giá một đô la.

    Đồng nghĩa (SYN):clam/dollar/dollar bill/one dollar bill
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.buckdanh từ (n)

    A piece of paper money worth one dollar.

    Một tờ tiền giấy trị giá một đô la.

    Đồng nghĩa (SYN):dollar/dollar bill/one dollar bill/clam
  3. 3.buckđộng từ (v)

    Jump vertically, with legs stiff and back arched.

    Nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong.

    Đồng nghĩa (SYN):hitch/jerk
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): buck

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clam ↔ buck

Mục từ "buck" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clam, dollar, hitch" (một tờ tiền giấy trị giá một đô la).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: buck

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "buck" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: clam: danh từ (n), dollar: danh từ (n), hitch: động từ (v).

clamdanh từ (n)/ˈklæm/

nhuyễn thể biển sống trên cát hoặc bùn

•

And when the tide is high in our ocean here it pushes a lot of water up Clam River.

Nguồn: Hope, Laura Lee: Six little Bunkers at Cousin Tom's

dollardanh từ (n)/ˈdɑlɚ/

đơn vị tiền tệ cơ bản ở nhiều nước

•

The Law Courts cost nearly two hundred thousand dollars, and the Parliament Building half a million.

Nguồn: Carpenter, Frank G. (Frank George): Australia, New Zealand and some islands of the South seas

hitchđộng từ (v)/ˈhɪtʃ/

để móc hoặc vướng víu

•

Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.

Nguồn: Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: buck

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "buck". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • clam gallas
  • clam bake
  • clam chowder
  • clam shells
  • clam digger

    No ordinary longshore clam digger would own such a thing.

    Cooper, James A.: Tobias o' the Light: A Story of Cape Cod

  • clam bakes
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: buck

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "buck" phân theo từng nét nghĩa (một tờ tiền giấy trị giá một đô la), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "buck" ở nét nghĩa "một tờ tiền giấy trị giá một đô la" (ngoài ra "clam" còn biểu thị: nhuyễn thể biển sống trên cát hoặc bùn).

“And when the tide is high in our ocean here it pushes a lot of water up Clam River.”

Đồng nghĩa với "buck" ở nét nghĩa "một tờ tiền giấy trị giá một đô la" (ngoài ra "dollar" còn biểu thị: đơn vị tiền tệ cơ bản ở nhiều nước).

“The Law Courts cost nearly two hundred thousand dollars, and the Parliament Building half a million.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "buck" khi diễn đạt nét nghĩa: một tờ tiền giấy trị giá một đô la.

Đồng nghĩa trực tiếp với "buck" khi diễn đạt nét nghĩa: một tờ tiền giấy trị giá một đô la.

Đồng nghĩa với "buck" ở nét nghĩa "nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong" (ngoài ra "hitch" còn biểu thị: để móc hoặc vướng víu).

“Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "buck" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: buck

12 câu trong kho sách →
Mrs. Nettley declared that she dursn't take it up and that she had waited for Clam.

Bà Nettley tuyên bố rằng bà không chịu làm việc đó và bà đã đợi Ngao.

Warner, Susan: Hills of the Shatemuc, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And when the tide is high in our ocean here it pushes a lot of water up Clam River.
Hope, Laura Lee: Six little Bunkers at Cousin Tom's, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Put pork into kettle and cook a short time; add potatoes, onion, seasoning and juice of clams.
Royal Baking Powder Company: New Royal Cook Book, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No ordinary longshore clam digger would own such a thing.
Cooper, James A.: Tobias o' the Light: A Story of Cape Cod, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Now the reverse is true, and the fisherman often finds it difficult to procure clams even for bait.
Massachusetts. Commissioners on Fisheries and Game: A Report upon the Mollusk Fisheries of Massachusetts, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“As happy as a clam” might then have been the device of Wellfleet heraldry.
Powell, Lyman P. (Lyman Pierson), 1866-1946 [Editor]: Historic Towns of New England, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They found Bob Trent there, loading up his wagon with soft clams, which he had just dug.
Young, Clarence: The Racer Boys; Or, The Mystery of the Wreck, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
While she cooked and prepared the crabs, she sent the children off after clams.
Kneeland, Clarissa A. (Clarissa Abia): Smugglers' Island and the devil fires of San Moros, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: buck

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “buck” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“And when the tide is high in our ocean here it pushes a lot of water up Clam River.”

Nguồn: Hope, Laura Lee: Six little Bunkers at Cousin Tom's

“Put pork into kettle and cook a short time; add potatoes, onion, seasoning and juice of clams.”

Nguồn: Royal Baking Powder Company: New Royal Cook Book

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “buck”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “buck” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “buck”

Dữ liệu từ nguyên: clam ↔ buck

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “buck”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “buck” với tần suất cao:

53 lần trong kho sách
61 lần trong kho sách
37 lần trong kho sách
107 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “buck”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “buck”:

“And when the tide is high in our ocean here it pushes a lot of water up Clam River.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “buck”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌk/; US /ˈbʌk/.

buck (danh từ): một tờ tiền giấy trị giá một đô la

Định nghĩa tiếng Anh: A piece of paper money worth one dollar.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

clam ↔ buck

Họ từ trong dữ liệu: clam: danh từ (n) · dollar: danh từ (n) · hitch: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi53 lần trong kho sách

clam gallas

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "buck" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm61 lần trong kho sách

clam bake

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "buck" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái37 lần trong kho sách

clam chowder

Nét nghĩa mở rộng: a piece of paper money worth one dollar (một tờ tiền giấy trị giá một đô la)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “buck”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: buck

Hỏi đáp trọng tâm

buck nghĩa là gì (meaning & definition)?

buck (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbʌk/) có nghĩa là một tờ tiền giấy trị giá một đô la (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clam"). a piece of paper money worth one dollar

Từ buck trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbʌk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌk/; US /ˈbʌk/.

Từ buck là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "buck" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ buck theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một tờ tiền giấy trị giá một đô la - Nét nghĩa 2 [A1]: một tờ tiền giấy trị giá một đô la - Nét nghĩa 3 [C2]: nhảy thẳng đứng, chân cứng và lưng cong

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ buck:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbʌk/; US /ˈbʌk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ buck:

clam gallas; clam bake; clam chowder; clam shells; clam digger

buck được dùng trong câu như thế nào?

And when the tide is high in our ocean here it pushes a lot of water up Clam River. (Laura Lee Hope, Six little Bunkers at Cousin Tom's. Nguồn: Project Gutenberg #17492.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/buck, mã đối chiếu EV-4D25450C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "buck" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "clam, dollar, hitch".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

clam, dollar, hitch