E
EngveraDictionary & Reader

yanking

động từ (v)

B2
/ˈjæŋkɪŋ//ˈjæŋkɪŋ/

Yanking có nghĩa là giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ (dạng biến thể ngữ pháp của "yank").

Định nghĩa Anh – Anh: Pull, or move with a sudden movement.

Họ từ:yank(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giật mạnh”:yankingB2·yankB2·jerkB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→
Từ liên quan:yankB2jerkB2yarnB2yawnB2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.yankingđộng từ (v)

    Pull, or move with a sudden movement.

    Giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

    • •

      When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.

    Đồng nghĩa (SYN):yank/jerk
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): yanking

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yank ↔ yanking

Mục từ "yanking" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "yank" (giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: yanking

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "yanking" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: yank: động từ (v).

yankđộng từ (v)/ˈjæŋk/

giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ

•

When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.

Nguồn: Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: yanking

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "yanking". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: yanking

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yanking" phân theo từng nét nghĩa (giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "yanking" khi diễn đạt nét nghĩa: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

“When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "yanking" khi diễn đạt nét nghĩa: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: yanking

12 câu trong kho sách →
When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.
Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then the covering was yanked off and the men on top of the box looked directly into the cherubic face of another grinning boy.
Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 122, January 9, 1915: The suicide; or, Nick Carter and the lost head, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Anyhow the signals he is now putting out should make him Q.S.O. with the Yanks.
Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Albert Edward Grey/Notes
Then all we six, with our melons, got on "Old Yank" and went home.
Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Then all come, and take hold, while we yank him around.
Carson, James, Captain: The Saddle Boys at Circle Ranch; Or, In at the Grand Round-Up, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Get to hell out of here!’ says he, and he yanks the front door open so wide that it would have let out an army.
Hart, Frances Noyes: The Bellamy trial, Nguyên văn tác phẩm
If he could only reach the timing mechanism to yank from it the wires connecting it to the other ships.
Hardart, F. E.: The Beast of Space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His animation he seems to communicate to his leg-wearied men who crowd round him to hear that the Yanks are come to relieve them.
Moore, Joel R. (Joel Roscoe): The History of the American Expedition Fighting the Bolsheviki Campaigning in North Russia 1918-1919, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: yanking

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “yanking” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.”

Nguồn: Burton, Annie L., 1858?-: Memories of Childhood's Slavery Days

“Then the covering was yanked off and the men on top of the box looked directly into the cherubic face of another grinning boy.”

Nguồn: Carter, Nicholas (House name): Nick Carter Stories No. 122, January 9, 1915: The suicide; or, Nick Carter and the lost head

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “yanking”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “yanking” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “yanking”

Dữ liệu từ nguyên: yank ↔ yanking

Các biến thể thuộc họ từ “yanking”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “yanking”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “yanking”:

Đồng nghĩa:yankjerk

“When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “yanking”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjæŋkɪŋ/; US /ˈjæŋkɪŋ/.

yanking (động từ): giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ

Định nghĩa tiếng Anh: Pull, or move with a sudden movement.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

yank ↔ yanking

Họ từ trong dữ liệu: yank: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

yanking: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "yanking" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: yank, jerk

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "yanking" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

yanking ↔ yank · jerk

Mở rộng biên độ diễn đạt với "yanking".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “yanking”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: yanking

Hỏi đáp trọng tâm

yanking nghĩa là gì (meaning & definition)?

yanking (động từ, phát âm Mỹ /ˈjæŋkɪŋ/) có nghĩa là giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ (dạng biến thể ngữ pháp của "yank"). pull, or move with a sudden movement

Từ yanking trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈjæŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjæŋkɪŋ/; US /ˈjæŋkɪŋ/.

Từ yanking là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "yanking" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ yanking theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: giật mạnh, kéo phắt một cái bất ngờ (Ví dụ: “When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ yanking:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈjæŋkɪŋ/; US /ˈjæŋkɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

yanking được dùng trong câu như thế nào?

When "Old Yank" commenced to trot, our big melons dropped off, but we couldn't stop the horse for some time. (Annie L., 1858?- Burton, Memories of Childhood's Slavery Days. Nguồn: Project Gutenberg #17864.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/yanking, mã đối chiếu EV-DFA09A89. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "yanking" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "yank".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

yank