Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

rife

tính từ
C2
US/ˈɹaɪf/
Ý nghĩa trọng tâm

rife nghĩa là đầy rẫy.

rife là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: most frequent or common.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    C2

    most frequent or common

    →

    thường xuyên nhất hoặc phổ biến

    Đồng nghĩa:prevailing, prevalent, predominant, dominant
  2. 2tính từ
    C2

    excessively abundant

    →

    quá phong phú

    Đồng nghĩa:overabundant, plethoric
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa rife và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

Mrs. Helstone was hardly under the sod when rumours began to be rife in the neighbourhood that she had died of a broken heart.

Bà Helstone hầu như không buồn khi hàng xóm bắt đầu lan truyền tin đồn rằng bà đã chết vì trái tim tan vỡ.

Brontë, Charlotte, Shirley, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The feeling of disaffection is rife enough in the island, without your adding to it.
Marryat, Florence, A crown of shame, volume 3 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It was evident, however, that a spirit of angry discontent was rife among them.
Balch, Frederic Homer, The Bridge of the Gods A Romance of Indian Oregon. 19th Edition., Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Speculation had also been rife in some places, and hurried many gentlemen of property into ruin.
Schoolcraft, Henry Rowe, Personal Memoirs of a Residence of Thirty Years with the Indian Tribes on the American Frontiers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Sickness was rife, but still "carry on" was the order of the day.

Bệnh tật tràn lan nhưng vẫn “tiếp tục” là mệnh lệnh trong ngày.

Parrott, Edward, The Children's Story of the War Volume 4 (of 10) The Story of the Year 1915, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the old migratory instinct of his puritan ancestry was rife within him, and he hungered to go abroad into the land.

Nhưng bản năng di cư xa xưa của tổ tiên Thanh giáo vẫn tràn đầy trong anh, và anh khao khát được đi ra nước ngoài vào vùng đất này.

Lewis, Alfred Henry, The Sunset Trail, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The earth at my feet was rife with creeping plants and many-coloured flowers, the sky overhead was half-hid by motionless pines.
Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron, A Strange Story — Complete, Nguyên văn tác phẩm
Superstition in all its absurd and most revolting aspects is rife among this people.
Wyeth, John B. (John Bound), Wyeth's Oregon, or a Short History of a Long Journey, 1832; and Townsend's Narrative of a Journey across the Rocky Mountains, 1834
The rumor of his arrival had spread over town, and speculation was rife concerning his movements.
Venable, William Henry, A Dream of Empire; Or, The House of Blennerhassett, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They plunged into the forest ways, where the tracks were swimming in melting snow, and the air was rife with dripping trees.
Hewlett, Maurice, Frey and His Wife, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Accidents are rife and many in this troublous world--who could tell what might cut that thread?
Oliphant, Mrs. (Margaret), The House on the Moor, v. 3/3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Never did pioneers live more thrilling lives, so rife with adventure and brave deeds as the old scouts and plainsmen.
Ingraham, Prentiss, Buffalo Bill's bold play : or, The tiger of the hills, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

Câu hỏi thường gặp về rife (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. rife nghĩa là gì trong tiếng Việt?

rife có nghĩa chính là: thường xuyên nhất hoặc phổ biến. Định nghĩa tiếng Anh: "most frequent or common".

2. rife thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

rife là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của rife theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), rife được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɹaɪf/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. rife thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ rife được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của rife gồm những dạng nào?

Từ rife có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với rife là gì?

Từ rife thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. rife có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: prevailing, prevalent, predominant, dominant, overabundant. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến rife?

Từ rife xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với rife đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "Mrs. Helstone was hardly under the sod when rumours began to be rife in the neighbourhood that she had died of a broken heart." (Dịch nghĩa: Bà Helstone hầu như không buồn khi hàng xóm bắt đầu lan truyền tin đồn rằng bà đã chết vì trái tim tan vỡ.). Câu văn minh họa cách dùng rife làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng rife?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.