Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sadly”

314 câu thật có từ sadly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sadly nghĩa là thật đáng buồn. sadly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: in an unfortunate way. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sadly

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

Từ hay đi cùng sadly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
smiled sadly730 lần
sadly disappointed276 lần
sadly neglected176 lần
smiling sadly281 lần
sadly deficient92 lần
gazing sadly142 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sadly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sadly trong kho câu?
Kho câu có 314 câu có từ sadly hoặc các dạng của từ, trích từ 244 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sadly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sadly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 97 câu, rồi Bậc A2 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sadly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sadly: Quá khứ đơn (66 câu), Câu phủ định (65 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.