Câu tiếng Anh có từ “sadly”
314 câu thật có từ sadly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: sadly nghĩa là thật đáng buồn. sadly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: in an unfortunate way. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ sadly
Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)
There is no help for it,’ said Oliver to himself, slowly and sadly.
Từ trong câu: sadly, slowly, help, himself
Sarah Tytler, Oliver Constable, miller and baker, Vol. 3 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #78319. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“Child, child,” he said sadly, “there are passions of which you know nothing; pray God you never may!”
Từ trong câu: sadly, pray, passion, child, know, nothing, god, never
Una L. Silberrad, Princess Puck. Nguồn: Project Gutenberg #76967. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
This day, too, there was no one visible at the home of the Maddens, and he walked on, a little sadly.
Từ trong câu: sadly, day, visible, home, walk, little
Harold Frederic, The Damnation of Theron Ware. Nguồn: Project Gutenberg #133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Poor Janet has been sadly taken in, and yet there was nothing improper on her side: she did not run into the match inconsiderately; there was no want of foresight.
Từ trong câu: sadly, poor, take, nothing, improper, side, run, match
Jane Austen, Mansfield Park. Nguồn: Project Gutenberg #141. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There is certainly something sadly "out of joint" in the times.
Từ trong câu: joint, sadly, certainly, something, out, time
Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There are some who sadly deplore the popularization of the classics on the ground that they risk being desecrated.
Từ trong câu: popularization, sadly, classic, ground, risk
Edward J. Dent, Terpander; or, Music and the future. Nguồn: Project Gutenberg #76559. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Both are massive enough in all conscience; but there is a certain mathematical symmetry in the Sperm Whale’s which the Right Whale’s sadly lacks.
Từ trong câu: mathematical, sadly, lack, massive, enough, conscience, certain, sperm
Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Developments there have been, and the slowness is sadly disappointing to the philanthropist.
Từ trong câu: disappointing, development, sadly, disappoint, philanthropist
C. J., 1819-1905 [Contributor] Ellicott, Modern Skepticism A Course of Lectures Delivered at the Request of the Christian Evidence Society. Nguồn: Project Gutenberg #42957. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
But there is a lack of art which at times is sadly jarring.
Từ trong câu: jarring, lack, art, time, sadly
Frederick Arthur Ambrose Talbot, Practical Cinematography and Its Applications. Nguồn: Project Gutenberg #45714. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She went sadly on: there was no running or bounding now, though the chill wind might well have tempted her to race.
Từ trong câu: run, running, tempt, though, wind, chill, sadly, race
Emily Brontë, Wuthering Heights. Nguồn: Project Gutenberg #768. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was excellent blood in his veins—royal stuff; though sadly vitiated, I fear, by the cannibal propensity he nourished in his untutored youth.
Từ trong câu: excellent, vein, blood, royal, stuff, though, sadly, fear
Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng sadly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| smiled sadly | 730 lần |
| sadly disappointed | 276 lần |
| sadly neglected | 176 lần |
| smiling sadly | 281 lần |
| sadly deficient | 92 lần |
| gazing sadly | 142 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ sadly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sadly trong kho câu?
- Kho câu có 314 câu có từ sadly hoặc các dạng của từ, trích từ 244 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ sadly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sadly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 97 câu, rồi Bậc A2 với 57 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sadly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sadly: Quá khứ đơn (66 câu), Câu phủ định (65 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.