mathematical
tính từB2- mathematicals
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
mathematical nghĩa là toán học (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
mathematical là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or pertaining to or of the nature of mathematics.
Các nét nghĩa của từ mathematical
- 1
tính từB2
of or pertaining to or of the nature of mathematics
thuộc, liên quan đến hoặc có bản chất của toán họcdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
mathematical precision128 lần trong kho sách
mathematical models155 lần trong kho sách
mathematical formulas67 lần trong kho sách
mathematical instruments163 lần trong kho sách
mathematical demonstration94 lần trong kho sách
mathematical notation58 lần trong kho sách
mathematical concepts82 lần trong kho sách
mathematical calculation82 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
relating to or having ability to think in or work with numbers
liên quan đến hoặc có khả năng suy nghĩ hoặc làm việc với các con sốdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa numerical
- 3
tính từB2
beyond question
ngoài câu hỏidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về mathematical
mathematical nghĩa là gì?
mathematical nghĩa là toán học (bản dịch máy, chưa biên tập). mathematical là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or pertaining to or of the nature of mathematics.
mathematical dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ mathematical có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
mathematical được dùng trong câu như thế nào?
Note that the uncertainties in question are characteristic of the mathematical quantities themselves. («Materials Science and Engineering/List of Topics/Quantum Mechanics/Origins of Quantum Physics», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=47937 (bản sửa đổi 2231437).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/mathematical, mã đối chiếu EV-99E89A8B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng