Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “indulge”

291 câu thật có từ indulge hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: indulge nghĩa là thưởng thức. indulge là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: give free rein to. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ indulge

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ indulge

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ indulge trong kho câu?
Kho câu có 291 câu có từ indulge hoặc các dạng của từ, trích từ 247 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ indulge xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ indulge gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 117 câu, rồi Bậc B2 với 90 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ indulge?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ indulge: Câu phủ định (64 câu), Quá khứ đơn (45 câu), can và could (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.