Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bull”

363 câu thật có từ bull hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bull nghĩa là con bò đực. bull là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: uncastrated adult male of domestic cattle. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bull

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

Từ hay đi cùng bull

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bull salzburg425 lần
bull dog1.144 lần
john bull1.879 lần
bull terrier214 lần
bull fights215 lần
bull baiting160 lần
buffalo bull262 lần
bull frog228 lần
bull dogs381 lần
papal bull137 lần
bull garnet130 lần
bull fighter129 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bull

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bull trong kho câu?
Kho câu có 363 câu có từ bull hoặc các dạng của từ, trích từ 224 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bull xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bull gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 113 câu, rồi Bậc B1 với 93 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bull?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bull: Quá khứ đơn (65 câu), Câu phủ định (34 câu), Quá khứ hoàn thành (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.