E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “scratch”

223 câu thật có từ scratch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: scratch nghĩa là gãi. scratch là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: cause friction. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ scratch

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Từ hay đi cùng scratch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
scratch wig57 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ scratch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ scratch trong kho câu?
Kho câu có 223 câu có từ scratch hoặc các dạng của từ, trích từ 205 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ scratch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ scratch gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 76 câu, rồi Bậc C1 với 72 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ scratch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ scratch: Câu phủ định (33 câu), Quá khứ đơn (31 câu), can và could (24 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.