Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sanitary”

117 câu thật có từ sanitary hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sanitary nghĩa là vệ sinh. sanitary là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: free from filth and pathogens. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sanitary

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Từ hay đi cùng sanitary

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
sanitary inspectors14 lần
sanitary commission134 lần
sanitary plumbing7 lần
sanitary regulations33 lần
sanitary precautions29 lần
sanitary epidemiological6 lần
sanitary arrangements76 lần
sanitary inspector29 lần
sanitary napkins7 lần
sanitary reform34 lần
sanitary standpoint9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sanitary

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sanitary trong kho câu?
Kho câu có 117 câu có từ sanitary hoặc các dạng của từ, trích từ 97 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sanitary xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sanitary gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 57 câu, rồi Bậc C1 với 32 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sanitary?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sanitary: Mệnh đề quan hệ với which, whose (14 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu), Câu phủ định (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.