E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bald”

129 câu thật có từ bald hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bald nghĩa là hói. bald là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: with no effort to conceal. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bald

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

  • The bald statement that the Negro was not given to crime during slavery proves little.

    Từ trong câu: bald, statement, give, crime, slavery, prove, little

    D. W., 1852-1918 [Editor] Culp, Twentieth century Negro literature. Nguồn: Project Gutenberg #18772. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I can't make you understand, probably, but the Water-cure House is so bald and bare!

    Từ trong câu: bald, make, understand, probably, water, cure, house, bare

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 11, No. 27, June, 1873. Nguồn: Project Gutenberg #13195. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is a bald, bleak range, not inaptly described as the back-bone of the mountains.

    Từ trong câu: bald, range, describe, back, bone, mountain

    Thomas B. Searight, The Old Pike A History of the National Road, with Incidents, Accidents, and Anecdotes Thereon. Nguồn: Project Gutenberg #41799. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • His head begins to become bald, he loses at horse games, and he does not care about Kitty's feelings.

    Từ trong câu: bald, head, begin, become, lose, horse, game, care

    «Anna Karenina», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=87037 (bản sửa đổi 10959145). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The bald guy can't tell you this next part.

    Từ trong câu: bald, guy, tell, next, part

    «Seiken Densetsu 3/Part 5: A Gneed for Gnome», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427512 (bản sửa đổi 3854871). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I don't wonder now that all these author blokes have bald heads and faces like birds who have suffered.

    Từ trong câu: bald, wonder, now, author, head, face, like, bird

    P. G. Wodehouse, Carry On, Jeeves. Nguồn: Project Gutenberg #65974. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • A little bald-headed fellow not more than six years old, attracted my attention, and I threw some bright pieces near his boat.

    Từ trong câu: bald, little, head, fellow, six, year, old, attract

    Charles J. Gillis, Around the World in Seven Months. Nguồn: Project Gutenberg #43495. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • And grandma patted her son's bald head as if he was n't more than eighteen.

    Từ trong câu: grandma, bald, head, eighteen

    Louisa May Alcott, An Old-Fashioned Girl. Nguồn: Project Gutenberg #2787. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He is a bald toddler who wears nothing but his blue underpants.

    Từ trong câu: underpants, bald, wear, nothing, blue

    «Chhota Bheem», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=625009 (bản sửa đổi 10878867). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Nothing, on the other hand, is farther from our own bald dispatch.

    Từ trong câu: dispatch, bald, nothing, hand, far

    Brander, 1852-1929 [Editor] Matthews, The Oxford Book of American Essays. Nguồn: Project Gutenberg #40196. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He was very thin, an elderly gentleman, bald or practically bald, very thin hair if he wasn't bald.

    Từ trong câu: thin, practically, bald, elderly, gentleman, hair

    United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Can't say that they have," he replied, rubbing his shiny bald head.

    Từ trong câu: shiny, reply, rub, bald, head

    Various, The Catholic World, Vol. 04, October, 1866 to March, 1867. Nguồn: Project Gutenberg #43032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bald

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bald headed883 lần
bald pate211 lần
bald eagle278 lần
bald eagles60 lần
bald forehead205 lần
bald pated29 lần
prematurely bald35 lần
bald faced131 lần
bald head1.900 lần
bald patch58 lần
piomingo bald23 lần
shiny bald29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bald

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bald trong kho câu?
Kho câu có 129 câu có từ bald hoặc các dạng của từ, trích từ 119 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bald xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bald gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 54 câu, rồi Bậc B1 với 31 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bald?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bald: Quá khứ đơn (13 câu), Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.